Busan (부산) → Sindong (신동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 10:47 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 55 phút | 13,100 won |
| 16:08 | 18:04 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 56 phút | 13,100 won |
| 20:55 | 22:56 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 1 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 10:47 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 55 phút | 13,100 won |
| 16:08 | 18:04 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 56 phút | 13,100 won |
| 20:55 | 22:56 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 1 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.