Busan (부산) → Wondong (원동): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Wondong (원동): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:20
Chuyến cuối (Ngày thường)20:55
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2005:54Mugunghwa 115234 phút4,800 won
07:3108:01ITX-Maum 113230 phút4,800 won
08:5209:26Mugunghwa 119234 phút4,800 won
10:2110:54Mugunghwa 115833 phút4,800 won
12:1412:51ITX-Maum 114237 phút4,800 won
12:3313:04Mugunghwa 116031 phút4,800 won
16:0816:42Mugunghwa 119434 phút4,800 won
18:4719:23ITX-Maum 114436 phút
20:0120:34ITX-Maum 113633 phút4,800 won
20:5521:31Mugunghwa 119636 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2005:54Mugunghwa 115234 phút4,800 won
07:3108:01ITX-Maum 113230 phút4,800 won
08:5209:26Mugunghwa 119234 phút4,800 won
10:2110:54Mugunghwa 115833 phút4,800 won
12:1412:51ITX-Maum 114237 phút4,800 won
12:3313:04Mugunghwa 116031 phút4,800 won
16:0816:42Mugunghwa 119434 phút4,800 won
18:4719:23ITX-Maum 114436 phút
20:0120:34ITX-Maum 113633 phút4,800 won
20:5521:31Mugunghwa 119636 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.