Busan (부산) → Yangmok (약목): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 07:29 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 9 phút | 14,700 won |
| 06:30 | 08:35 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 5 phút | 14,700 won |
| 07:31 | 09:35 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 4 phút | 14,700 won |
| 08:52 | 11:02 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 10 phút | 14,700 won |
| 16:08 | 18:19 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 11 phút | 14,700 won |
| 18:15 | 20:22 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 20:01 | 22:05 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 4 phút | 14,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 07:29 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 9 phút | 14,700 won |
| 06:30 | 08:35 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 5 phút | 14,700 won |
| 07:31 | 09:35 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 4 phút | 14,700 won |
| 08:52 | 11:02 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 10 phút | 14,700 won |
| 16:08 | 18:19 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 11 phút | 14,700 won |
| 18:15 | 20:22 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 20:01 | 22:05 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 4 phút | 14,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.