Busan (부산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)19:54
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất2 giờ 56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0210:12ITX-Saemaeul 10025 giờ 10 phút41,700 won
05:2011:03Mugunghwa 11525 giờ 43 phút41,700 won
06:2610:55ITX-Saemaeul 10044 giờ 29 phút41,700 won
06:3011:58Mugunghwa 11545 giờ 28 phút41,700 won
08:1012:59ITX-Saemaeul 10064 giờ 49 phút41,700 won
08:1913:10ITX-Saemaeul 10084 giờ 51 phút41,700 won
08:2011:22Ktx 1223 giờ 2 phút46,800 won
09:4215:18Mugunghwa 11565 giờ 36 phút41,700 won
10:2115:42Mugunghwa 11585 giờ 21 phút41,700 won
11:5616:47ITX-Saemaeul 10104 giờ 51 phút41,700 won
12:3317:57Mugunghwa 11605 giờ 24 phút41,700 won
13:0718:02ITX-Saemaeul 10124 giờ 55 phút41,700 won
13:1716:21Ktx 1243 giờ 4 phút46,800 won
13:3419:12Mugunghwa 11625 giờ 38 phút41,700 won
14:4219:43ITX-Maum 10145 giờ 1 phút41,700 won
15:0420:05ITX-Saemaeul 10165 giờ 1 phút41,700 won
15:2920:50Mugunghwa 11645 giờ 21 phút41,700 won
17:0421:35ITX-Maum 10184 giờ 31 phút41,700 won
17:2722:16ITX-Saemaeul 10204 giờ 49 phút41,700 won
17:5020:59Ktx 1263 giờ 9 phút46,800 won
18:0822:41ITX-Saemaeul 10224 giờ 33 phút41,700 won
18:1523:38Mugunghwa 11665 giờ 23 phút41,700 won
19:2323:50ITX-Saemaeul 10244 giờ 27 phút41,700 won
19:5422:50Ktx 1282 giờ 56 phút46,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0210:12ITX-Saemaeul 10025 giờ 10 phút41,700 won
05:2011:03Mugunghwa 11525 giờ 43 phút41,700 won
06:2610:55ITX-Saemaeul 10044 giờ 29 phút41,700 won
06:3011:58Mugunghwa 11545 giờ 28 phút41,700 won
06:3609:46Ktx 1723 giờ 10 phút46,800 won
08:1012:59ITX-Saemaeul 10064 giờ 49 phút41,700 won
08:1913:10ITX-Saemaeul 10084 giờ 51 phút41,700 won
08:2011:22Ktx 1223 giờ 2 phút46,800 won
09:4215:18Mugunghwa 11565 giờ 36 phút41,700 won
10:1713:24Ktx 1743 giờ 7 phút46,800 won
10:2115:42Mugunghwa 11585 giờ 21 phút41,700 won
11:5616:47ITX-Saemaeul 10104 giờ 51 phút41,700 won
12:3317:57Mugunghwa 11605 giờ 24 phút41,700 won
13:0718:02ITX-Saemaeul 10124 giờ 55 phút41,700 won
13:1716:21Ktx 1243 giờ 4 phút46,800 won
13:3419:12Mugunghwa 11625 giờ 38 phút41,700 won
14:0318:28ITX-Saemaeul 11024 giờ 25 phút41,700 won
14:4219:43ITX-Maum 10145 giờ 1 phút41,700 won
15:0420:05ITX-Saemaeul 10165 giờ 1 phút41,700 won
15:2018:17Ktx 1762 giờ 57 phút46,800 won
15:2920:50Mugunghwa 11645 giờ 21 phút41,700 won
17:0421:35ITX-Maum 10184 giờ 31 phút41,700 won
17:2722:16ITX-Saemaeul 10204 giờ 49 phút41,700 won
17:5020:59Ktx 1263 giờ 9 phút46,800 won
18:0822:41ITX-Saemaeul 10224 giờ 33 phút41,700 won
18:1523:38Mugunghwa 11665 giờ 23 phút41,700 won
19:2323:50ITX-Saemaeul 10244 giờ 27 phút41,700 won
19:5422:50Ktx 1282 giờ 56 phút46,800 won
20:0423:00Ktx 1782 giờ 56 phút46,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.