Centum (센텀) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 21 phút | 15,400 won |
| 13:49 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 18:11 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 24 phút | 15,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 21 phút | 15,400 won |
| 13:49 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 18:11 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 24 phút | 15,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.