Centum (센텀): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon (부전) | 07:46 | 21:50 | 9 | 10 phút |
| Yeongju (영주) | 07:14 | 15:25 | 3 | 2 giờ 4 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:11 | 18:11 | 3 | 2 giờ 21 phút |
| Jecheon (제천) | 07:14 | 15:25 | 3 | 2 giờ 31 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:14 | 15:25 | 3 | 3 giờ 47 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.