Changwon (창원) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 38 phút | 45,800 won |
| 06:41 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 52 phút | 45,800 won |
| 10:31 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 13:18 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 45 phút | 50,400 won |
| 16:14 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 44 phút | 45,800 won |
| 20:03 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 48 phút | 50,400 won |
| 21:49 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 30 phút | 45,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 38 phút | 45,800 won |
| 06:41 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 52 phút | 45,800 won |
| 10:31 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 13:18 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 45 phút | 50,400 won |
| 16:14 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 44 phút | 45,800 won |
| 20:03 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 48 phút | 50,400 won |
| 21:49 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 30 phút | 45,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.