Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Masan (마산)00:0823:45204 phút
Changwonjungang (창원중앙)05:0422:33197 phút
Miryang (밀양)05:0422:331628 phút
Jinju (진주)00:0823:451730 phút
Gupo (구포)08:1019:00456 phút
Gyeongsan (경산)07:1822:33758 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:0422:33171 giờ 2 phút
Sasang (사상)08:1019:0031 giờ 7 phút
Bujeon (부전)08:1019:0041 giờ 11 phút
Seodaegu (서대구)13:1820:0331 giờ 15 phút
Daegu (대구)08:4008:4011 giờ 18 phút
Suncheon (순천)07:4520:1941 giờ 27 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:4117:1321 giờ 34 phút
Daejeon (대전)05:0421:49111 giờ 45 phút
Gumi (구미)08:4008:4011 giờ 50 phút
Gimcheon (김천)08:4008:4012 giờ 6 phút
Osong (오송)06:4120:0352 giờ 12 phút
Cheonanasan (천안아산)10:3117:1332 giờ 20 phút
Gwangmyeong (광명)05:0421:4972 giờ 30 phút
Dongtan (동탄)07:3917:1322 giờ 43 phút
Seoul (서울)05:0421:4992 giờ 49 phút
Suseo (수서)07:3917:1323 giờ 2 phút
Jochiwon (조치원)08:4008:4013 giờ 22 phút
Mokpo (목포)12:1316:2123 giờ 26 phút
Haengsin (행신)16:1416:1413 giờ 26 phút
Cheonan (천안)08:4008:4013 giờ 43 phút
Pyeongtaek (평택)08:4008:4013 giờ 55 phút
Suwon (수원)08:4008:4014 giờ 14 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:4008:4014 giờ 36 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.