Changwon (창원) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 15 phút | 8,200 won |
| 08:32 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 24 phút | 8,200 won |
| 10:31 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 58 phút | 9,600 won |
| 11:15 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 33 phút | 8,200 won |
| 12:56 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 12 phút | 8,200 won |
| 19:09 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 25 phút | 8,200 won |
| 22:33 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 11 phút | 8,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 15 phút | 8,200 won |
| 08:32 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 24 phút | 8,200 won |
| 10:31 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 58 phút | 9,600 won |
| 11:15 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 33 phút | 8,200 won |
| 12:56 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 12 phút | 8,200 won |
| 19:09 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 25 phút | 8,200 won |
| 22:33 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 11 phút | 8,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.