Changwon (창원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Changwon (창원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:04
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất28 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0405:38KTX-Sancheon (B-type) 20234 phút7,500 won
06:4107:16KTX-Sancheon 20435 phút7,500 won
07:1807:59ITX-Maum 190241 phút4,800 won
07:3908:14KTX-Sancheon 38235 phút7,500 won
08:3209:21Mugunghwa 195249 phút4,800 won
08:4009:16ITX-Saemaeul 111236 phút4,800 won
10:3111:02KTX-Sancheon 20831 phút7,500 won
11:1512:02Mugunghwa 195447 phút4,800 won
12:5613:35ITX-Maum 190439 phút4,800 won
13:1813:54Ktx 21236 phút7,500 won
16:1416:49KTX-Sancheon (A-type) 22035 phút7,500 won
17:1317:48KTX-Sancheon 38635 phút7,500 won
19:0919:51Mugunghwa 195642 phút4,800 won
20:0320:34KTX-Sancheon (A-type) 22631 phút7,500 won
21:4922:17Ktx 23028 phút7,500 won
22:3323:12Mugunghwa 195839 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0405:38KTX-Sancheon (B-type) 20234 phút7,500 won
06:4107:16KTX-Sancheon 20435 phút7,500 won
07:1807:59ITX-Maum 190241 phút4,800 won
07:3908:14KTX-Sancheon 38235 phút7,500 won
08:3209:21Mugunghwa 195249 phút4,800 won
08:4009:16ITX-Saemaeul 111236 phút4,800 won
10:3111:02KTX-Sancheon 20831 phút7,500 won
11:1512:02Mugunghwa 195447 phút4,800 won
12:5613:35ITX-Maum 190439 phút4,800 won
13:1813:54Ktx 21236 phút7,500 won
16:1416:49KTX-Sancheon (A-type) 22035 phút7,500 won
17:1317:48KTX-Sancheon 38635 phút7,500 won
19:0919:51Mugunghwa 195642 phút4,800 won
20:0320:34KTX-Sancheon (A-type) 22631 phút7,500 won
21:4922:17Ktx 23028 phút7,500 won
22:3323:12Mugunghwa 195839 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.