Changwonjungang (창원중앙) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:35
Chuyến cuối (Ngày thường)23:59
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3507:43Mugunghwa 19618 phút2,600 won
07:5408:01KTX-Sancheon 2017 phút7,500 won
08:0408:12Mugunghwa 19518 phút4,800 won
10:4410:51ITX-Maum 19017 phút4,800 won
12:0412:11Mugunghwa 19817 phút4,800 won
15:0415:11KTX-Sancheon 3837 phút7,500 won
15:5115:59Mugunghwa 19538 phút4,800 won
16:1016:19Saemaeul 19319 phút4,800 won
16:2916:36Ktx 2177 phút7,500 won
18:0918:16KTX-Sancheon (B-type) 2197 phút7,500 won
19:2219:30Mugunghwa 19558 phút4,800 won
20:1020:18Mugunghwa 19638 phút2,600 won
20:5221:00Mugunghwa 19578 phút4,800 won
22:1922:26KTX-Sancheon 3877 phút7,500 won
22:5122:59ITX-Maum 19038 phút4,800 won
23:3623:43KTX-Sancheon 2277 phút7,500 won
23:5900:07ITX-Saemaeul 11118 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3507:43Mugunghwa 19618 phút2,600 won
07:5408:01KTX-Sancheon 2017 phút7,500 won
08:0408:12Mugunghwa 19518 phút4,800 won
10:4410:51ITX-Maum 19017 phút4,800 won
12:0412:11Mugunghwa 19817 phút4,800 won
15:0415:11KTX-Sancheon 3837 phút7,500 won
15:5115:59Mugunghwa 19538 phút4,800 won
16:1016:19Saemaeul 19319 phút4,800 won
16:2916:36Ktx 2177 phút7,500 won
18:0918:16KTX-Sancheon (B-type) 2197 phút7,500 won
19:2219:30Mugunghwa 19558 phút4,800 won
20:1020:18Mugunghwa 19638 phút2,600 won
20:5221:00Mugunghwa 19578 phút4,800 won
22:1922:26KTX-Sancheon 3877 phút7,500 won
22:5122:59ITX-Maum 19038 phút4,800 won
23:3623:43KTX-Sancheon 2277 phút7,500 won
23:5900:07ITX-Saemaeul 11118 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.