Changwonjungang (창원중앙) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:35 | 07:43 | Mugunghwa 1961 | 8 phút | 2,600 won |
| 07:54 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 7 phút | 7,500 won |
| 08:04 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 8 phút | 4,800 won |
| 10:44 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 7 phút | 4,800 won |
| 12:04 | 12:11 | Mugunghwa 1981 | 7 phút | 4,800 won |
| 15:04 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:51 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 8 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:19 | Saemaeul 1931 | 9 phút | 4,800 won |
| 16:29 | 16:36 | Ktx 217 | 7 phút | 7,500 won |
| 18:09 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:22 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 8 phút | 4,800 won |
| 20:10 | 20:18 | Mugunghwa 1963 | 8 phút | 2,600 won |
| 20:52 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 8 phút | 4,800 won |
| 22:19 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:51 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 8 phút | 4,800 won |
| 23:36 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:59 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 8 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:35 | 07:43 | Mugunghwa 1961 | 8 phút | 2,600 won |
| 07:54 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 7 phút | 7,500 won |
| 08:04 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 8 phút | 4,800 won |
| 10:44 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 7 phút | 4,800 won |
| 12:04 | 12:11 | Mugunghwa 1981 | 7 phút | 4,800 won |
| 15:04 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:51 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 8 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:19 | Saemaeul 1931 | 9 phút | 4,800 won |
| 16:29 | 16:36 | Ktx 217 | 7 phút | 7,500 won |
| 18:09 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:22 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 8 phút | 4,800 won |
| 20:10 | 20:18 | Mugunghwa 1963 | 8 phút | 2,600 won |
| 20:52 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 8 phút | 4,800 won |
| 22:19 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:51 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 8 phút | 4,800 won |
| 23:36 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:59 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 8 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.