Changwonjungang (창원중앙) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:39 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 12 phút | 34,600 won |
| 12:54 | 14:58 | Ktx 210 | 2 giờ 4 phút | 34,600 won |
| 15:45 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 22 phút | 34,200 won |
| 17:22 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 21 phút | 34,500 won |
| 19:53 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 9 phút | 34,600 won |
| 21:16 | 23:22 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 6 phút | 34,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:39 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 12 phút | 34,600 won |
| 11:55 | 14:11 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 16 phút | 34,200 won |
| 12:54 | 14:58 | Ktx 210 | 2 giờ 4 phút | 34,600 won |
| 15:45 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 22 phút | 34,200 won |
| 17:22 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 21 phút | 34,500 won |
| 18:30 | 20:46 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 16 phút | 34,600 won |
| 19:53 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 9 phút | 34,600 won |
| 20:42 | 22:53 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 11 phút | 34,600 won |
| 21:16 | 23:22 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 6 phút | 34,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.