Cheonanasan (천안아산) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:19
Chuyến cuối (Ngày thường)21:19
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:38KTX-Sancheon 2032 giờ 19 phút34,600 won
07:2909:44KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 15 phút34,500 won
10:1412:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 15 phút34,200 won
10:4913:06Ktx 2112 giờ 17 phút34,600 won
11:2413:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 18 phút34,600 won
12:4415:03KTX-Sancheon 3832 giờ 19 phút34,500 won
12:5715:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 16 phút34,600 won
14:1416:28Ktx 2172 giờ 14 phút34,200 won
15:3317:50KTX-Sancheon 3852 giờ 17 phút34,500 won
16:0018:07KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 7 phút34,600 won
18:4520:59Ktx 2252 giờ 14 phút34,200 won
21:1923:35KTX-Sancheon 2272 giờ 16 phút34,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:38KTX-Sancheon 2032 giờ 19 phút34,600 won
06:4409:08KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 24 phút34,600 won
07:2909:44KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 15 phút34,500 won
10:1412:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 15 phút34,200 won
10:4913:06Ktx 2112 giờ 17 phút34,600 won
11:2413:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 18 phút34,600 won
12:4415:03KTX-Sancheon 3832 giờ 19 phút34,500 won
12:5715:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 16 phút34,600 won
14:1416:28Ktx 2172 giờ 14 phút34,200 won
15:0917:23KTX-Sancheon 2352 giờ 14 phút34,600 won
15:3317:50KTX-Sancheon 3852 giờ 17 phút34,500 won
16:0018:07KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 7 phút34,600 won
18:4520:59Ktx 2252 giờ 14 phút34,200 won
21:1923:35KTX-Sancheon 2272 giờ 16 phút34,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.