Changwonjungang (창원중앙) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:12
Chuyến cuối (Ngày thường)22:16
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1206:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 46 phút26,000 won
06:5008:42KTX-Sancheon 2041 giờ 52 phút26,000 won
07:4809:33KTX-Sancheon 3821 giờ 45 phút26,000 won
08:5011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 48 phút24,500 won
09:3411:20KTX-Sancheon 2061 giờ 46 phút26,000 won
10:3912:26KTX-Sancheon 2081 giờ 47 phút26,000 won
12:2214:05KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 43 phút26,000 won
12:5414:33Ktx 2101 giờ 39 phút26,000 won
13:2715:19Ktx 2121 giờ 52 phút25,700 won
15:0716:47Ktx 2141 giờ 40 phút26,000 won
15:4517:36KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 51 phút25,700 won
16:0317:48KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 45 phút26,000 won
16:2218:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 49 phút26,000 won
17:2219:12KTX-Sancheon 3861 giờ 50 phút26,000 won
18:1320:02Ktx 2221 giờ 49 phút25,700 won
19:5321:38KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 45 phút26,000 won
21:1622:58KTX-Sancheon 2281 giờ 42 phút26,000 won
22:1600:04KTX-Sancheon 3901 giờ 48 phút25,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1206:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 46 phút26,000 won
06:5008:42KTX-Sancheon 2041 giờ 52 phút26,000 won
07:4809:33KTX-Sancheon 3821 giờ 45 phút26,000 won
08:5011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 48 phút24,500 won
09:3411:20KTX-Sancheon 2061 giờ 46 phút26,000 won
10:3912:26KTX-Sancheon 2081 giờ 47 phút26,000 won
11:5513:47KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 52 phút25,700 won
12:2214:05KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 43 phút26,000 won
12:5414:33Ktx 2101 giờ 39 phút26,000 won
13:2715:19Ktx 2121 giờ 52 phút25,700 won
15:0716:47Ktx 2141 giờ 40 phút26,000 won
15:4517:36KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 51 phút25,700 won
16:0317:48KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 45 phút26,000 won
16:2218:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 49 phút26,000 won
17:2219:12KTX-Sancheon 3861 giờ 50 phút26,000 won
18:1320:02Ktx 2221 giờ 49 phút25,700 won
18:3020:21KTX-Sancheon 2361 giờ 51 phút26,000 won
19:5321:38KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 45 phút26,000 won
20:2222:04KTX-Sancheon 3881 giờ 42 phút26,000 won
20:4222:22KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 40 phút26,000 won
21:1622:58KTX-Sancheon 2281 giờ 42 phút26,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.