Daejeon (대전) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 06:49 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 49 phút | 26,000 won |
| 07:54 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 09:29 | 11:22 | Ktx 205 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 10:40 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 11:14 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 11:54 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 13:09 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 54 phút | 26,000 won |
| 13:23 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 14:39 | 16:28 | Ktx 217 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 16:04 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 46 phút | 26,000 won |
| 16:23 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 44 phút | 26,000 won |
| 17:24 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 49 phút | 26,000 won |
| 19:10 | 20:59 | Ktx 225 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 20:29 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 21:11 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 47 phút | 24,500 won |
| 21:49 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 46 phút | 26,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 06:49 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 49 phút | 26,000 won |
| 07:14 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 54 phút | 26,000 won |
| 07:54 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 09:29 | 11:22 | Ktx 205 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 10:40 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 11:14 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 11:54 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 13:09 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 54 phút | 26,000 won |
| 13:23 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 14:39 | 16:28 | Ktx 217 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 15:34 | 17:23 | KTX-Sancheon 235 | 1 giờ 49 phút | 26,000 won |
| 16:04 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 46 phút | 26,000 won |
| 16:23 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 44 phút | 26,000 won |
| 16:55 | 18:39 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 1 giờ 44 phút | 26,000 won |
| 17:24 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 49 phút | 26,000 won |
| 19:10 | 20:59 | Ktx 225 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 20:29 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 21:11 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 47 phút | 24,500 won |
| 21:49 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 46 phút | 26,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.