Changwonjungang (창원중앙) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 5 phút | 7,900 won |
| 08:42 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 14 phút | 7,900 won |
| 10:39 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 50 phút | 8,100 won |
| 11:25 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 23 phút | 7,900 won |
| 13:05 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 3 phút | 7,900 won |
| 19:18 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 16 phút | 7,900 won |
| 22:42 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 2 phút | 7,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 5 phút | 7,900 won |
| 08:42 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 14 phút | 7,900 won |
| 10:39 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 50 phút | 8,100 won |
| 11:25 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 23 phút | 7,900 won |
| 13:05 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 3 phút | 7,900 won |
| 19:18 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 16 phút | 7,900 won |
| 22:42 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 2 phút | 7,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.