Changwonjungang (창원중앙) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:35
Chuyến cuối (Ngày thường)23:59
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3507:50Mugunghwa 196115 phút2,600 won
07:5408:07KTX-Sancheon 20113 phút7,500 won
08:0408:17Mugunghwa 195113 phút4,800 won
08:4008:50KTX-Sancheon 20310 phút7,500 won
09:4609:57KTX-Sancheon (A-type) 38111 phút7,500 won
10:4410:57ITX-Maum 190113 phút4,800 won
11:2411:34Ktx 20510 phút7,500 won
12:0412:18Mugunghwa 198114 phút4,800 won
12:3112:41KTX-Sancheon (A-type) 20910 phút7,500 won
13:0713:17Ktx 21110 phút7,500 won
13:4413:54KTX-Sancheon (A-type) 21310 phút7,500 won
15:0415:17KTX-Sancheon 38313 phút7,500 won
15:1515:26KTX-Sancheon (B-type) 21511 phút7,500 won
15:5116:04Mugunghwa 195313 phút4,800 won
16:1016:26Saemaeul 193116 phút4,800 won
16:2916:42Ktx 21713 phút7,500 won
17:5218:02KTX-Sancheon 38510 phút7,500 won
18:0918:22KTX-Sancheon (B-type) 21913 phút7,500 won
19:1419:26KTX-Sancheon (A-type) 22112 phút7,500 won
19:2219:36Mugunghwa 195514 phút4,800 won
20:1020:24Mugunghwa 196314 phút2,600 won
20:5221:05Mugunghwa 195713 phút4,800 won
21:0121:11Ktx 22510 phút7,500 won
22:1922:32KTX-Sancheon 38713 phút7,500 won
22:5123:04ITX-Maum 190313 phút4,800 won
23:3623:50KTX-Sancheon 22714 phút7,500 won
23:5900:13ITX-Saemaeul 111114 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3507:50Mugunghwa 196115 phút2,600 won
07:5408:07KTX-Sancheon 20113 phút7,500 won
08:0408:17Mugunghwa 195113 phút4,800 won
08:4008:50KTX-Sancheon 20310 phút7,500 won
09:1009:20KTX-Sancheon (A-type) 23110 phút7,500 won
09:3409:46Saemaeul 252512 phút
09:4609:57KTX-Sancheon (A-type) 38111 phút7,500 won
10:4410:57ITX-Maum 190113 phút4,800 won
11:2411:34Ktx 20510 phút7,500 won
12:0412:18Mugunghwa 198114 phút4,800 won
12:3112:41KTX-Sancheon (A-type) 20910 phút7,500 won
13:0713:17Ktx 21110 phút7,500 won
13:4413:54KTX-Sancheon (A-type) 21310 phút7,500 won
15:0415:17KTX-Sancheon 38313 phút7,500 won
15:1515:26KTX-Sancheon (B-type) 21511 phút7,500 won
15:5116:04Mugunghwa 195313 phút4,800 won
16:1016:26Saemaeul 193116 phút4,800 won
16:2916:42Ktx 21713 phút7,500 won
17:2517:36KTX-Sancheon 23511 phút7,500 won
17:5218:02KTX-Sancheon 38510 phút7,500 won
18:0918:22KTX-Sancheon (B-type) 21913 phút7,500 won
18:4118:51KTX-Sancheon (B-type) 23710 phút7,500 won
19:1419:26KTX-Sancheon (A-type) 22112 phút7,500 won
19:2219:36Mugunghwa 195514 phút4,800 won
20:1020:24Mugunghwa 196314 phút2,600 won
20:5221:05Mugunghwa 195713 phút4,800 won
21:0121:11Ktx 22510 phút7,500 won
22:1922:32KTX-Sancheon 38713 phút7,500 won
22:5123:04ITX-Maum 190313 phút4,800 won
23:3623:50KTX-Sancheon 22714 phút7,500 won
23:5900:13ITX-Saemaeul 111114 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.