Changwonjungang (창원중앙) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 10 phút | 30,600 won |
| 07:48 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 12:22 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 15:45 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 9 phút | 30,100 won |
| 16:03 | 18:06 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 17:22 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 8 phút | 30,600 won |
| 22:16 | 00:22 | KTX-Sancheon 390 | 2 giờ 6 phút | 30,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 10 phút | 30,600 won |
| 07:48 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 12:22 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 15:45 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 9 phút | 30,100 won |
| 16:03 | 18:06 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
| 17:22 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 8 phút | 30,600 won |
| 20:22 | 22:22 | KTX-Sancheon 388 | 2 giờ 0 phút | 30,600 won |
| 20:42 | 22:40 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 1 giờ 58 phút | 30,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.