Changwonjungang (창원중앙) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:27 | 14:37 | Ktx 212 | 1 giờ 10 phút | 10,000 won |
| 15:45 | 16:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 9 phút | 10,000 won |
| 18:13 | 19:20 | Ktx 222 | 1 giờ 7 phút | 10,000 won |
| 22:16 | 23:22 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 6 phút | 10,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:55 | 13:05 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 10 phút | 10,000 won |
| 13:27 | 14:37 | Ktx 212 | 1 giờ 10 phút | 10,000 won |
| 15:45 | 16:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 9 phút | 10,000 won |
| 18:13 | 19:20 | Ktx 222 | 1 giờ 7 phút | 10,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.