Changwonjungang (창원중앙) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 49 phút | 47,000 won |
| 06:50 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 2 phút | 47,000 won |
| 08:50 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 41 phút | 40,500 won |
| 09:34 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 51 phút | 47,000 won |
| 10:39 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
| 12:54 | 15:38 | Ktx 210 | 2 giờ 44 phút | 47,000 won |
| 13:27 | 16:22 | Ktx 212 | 2 giờ 55 phút | 46,500 won |
| 15:07 | 17:50 | Ktx 214 | 2 giờ 43 phút | 47,000 won |
| 15:45 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 2 phút | 46,500 won |
| 16:03 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 56 phút | 47,000 won |
| 16:22 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 56 phút | 47,000 won |
| 18:13 | 21:05 | Ktx 222 | 2 giờ 52 phút | 46,500 won |
| 19:53 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 54 phút | 47,000 won |
| 21:16 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 51 phút | 47,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 49 phút | 47,000 won |
| 06:50 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 2 phút | 47,000 won |
| 08:50 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 41 phút | 40,500 won |
| 09:34 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 51 phút | 47,000 won |
| 10:39 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
| 11:55 | 14:56 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 3 giờ 1 phút | 46,500 won |
| 12:54 | 15:38 | Ktx 210 | 2 giờ 44 phút | 47,000 won |
| 13:27 | 16:22 | Ktx 212 | 2 giờ 55 phút | 46,500 won |
| 15:07 | 17:50 | Ktx 214 | 2 giờ 43 phút | 47,000 won |
| 15:45 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 2 phút | 46,500 won |
| 16:03 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 56 phút | 47,000 won |
| 16:22 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 56 phút | 47,000 won |
| 18:13 | 21:05 | Ktx 222 | 2 giờ 52 phút | 46,500 won |
| 18:30 | 21:31 | KTX-Sancheon 236 | 3 giờ 1 phút | 47,000 won |
| 19:53 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 54 phút | 47,000 won |
| 20:42 | 23:33 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 51 phút | 47,000 won |
| 21:16 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 51 phút | 47,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.