Seoul (서울) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:03
Chuyến cuối (Ngày thường)20:38
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0307:52KTX-Sancheon 2012 giờ 49 phút47,000 won
05:3808:38KTX-Sancheon 2033 giờ 0 phút47,000 won
08:2311:22Ktx 2052 giờ 59 phút46,500 won
09:3312:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 56 phút46,500 won
10:0713:06Ktx 2112 giờ 59 phút47,000 won
10:4313:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 59 phút47,000 won
12:1615:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 57 phút47,000 won
13:3816:28Ktx 2172 giờ 50 phút46,500 won
15:2318:07KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 44 phút47,000 won
16:1819:13KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 55 phút47,000 won
18:0320:59Ktx 2252 giờ 56 phút46,500 won
19:2523:58ITX-Saemaeul 11114 giờ 33 phút40,500 won
20:3823:35KTX-Sancheon 2272 giờ 57 phút47,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0307:52KTX-Sancheon 2012 giờ 49 phút47,000 won
05:3808:38KTX-Sancheon 2033 giờ 0 phút47,000 won
06:0309:08KTX-Sancheon (A-type) 2313 giờ 5 phút47,000 won
08:2311:22Ktx 2052 giờ 59 phút46,500 won
09:3312:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 56 phút46,500 won
10:0713:06Ktx 2112 giờ 59 phút47,000 won
10:4313:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 59 phút47,000 won
12:1615:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 57 phút47,000 won
13:3816:28Ktx 2172 giờ 50 phút46,500 won
14:2817:23KTX-Sancheon 2352 giờ 55 phút47,000 won
15:2318:07KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 44 phút47,000 won
15:5618:39KTX-Sancheon (B-type) 2372 giờ 43 phút47,000 won
16:1819:13KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 55 phút47,000 won
18:0320:59Ktx 2252 giờ 56 phút46,500 won
19:2523:58ITX-Saemaeul 11114 giờ 33 phút40,500 won
20:3823:35KTX-Sancheon 2272 giờ 57 phút47,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.