Cheonan (천안) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất3 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0511:09ITX-Saemaeul 10014 giờ 4 phút33,300 won
07:2311:28ITX-Saemaeul 10034 giờ 5 phút33,300 won
07:5712:53Mugunghwa 11514 giờ 56 phút33,300 won
08:0611:47ITX-Saemaeul 10053 giờ 41 phút33,300 won
08:3213:04Mugunghwa 11534 giờ 32 phút33,300 won
09:0813:43Mugunghwa 11554 giờ 35 phút33,300 won
09:5513:38ITX-Maum 10073 giờ 43 phút33,300 won
11:3015:21ITX-Saemaeul 10093 giờ 51 phút33,300 won
11:5515:31ITX-Maum 10113 giờ 36 phút33,300 won
13:0716:54ITX-Saemaeul 10133 giờ 47 phút33,300 won
13:3117:27ITX-Maum 10153 giờ 56 phút33,300 won
14:1118:57Mugunghwa 11574 giờ 46 phút33,300 won
14:5818:45ITX-Saemaeul 10173 giờ 47 phút33,300 won
15:1219:50Mugunghwa 11594 giờ 38 phút33,300 won
15:5920:09Mugunghwa 11614 giờ 10 phút33,300 won
16:4520:32ITX-Saemaeul 10193 giờ 47 phút33,300 won
17:5321:24ITX-Saemaeul 10213 giờ 31 phút33,300 won
18:0522:11ITX-Saemaeul 10234 giờ 6 phút33,300 won
18:4423:13Mugunghwa 11634 giờ 29 phút33,300 won
21:1500:57ITX-Saemaeul 10253 giờ 42 phút33,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0511:09ITX-Saemaeul 10014 giờ 4 phút33,300 won
07:2311:28ITX-Saemaeul 10034 giờ 5 phút33,300 won
07:5712:53Mugunghwa 11514 giờ 56 phút33,300 won
08:0611:47ITX-Saemaeul 10053 giờ 41 phút33,300 won
08:3213:04Mugunghwa 11534 giờ 32 phút33,300 won
09:0813:43Mugunghwa 11554 giờ 35 phút33,300 won
09:5513:38ITX-Maum 10073 giờ 43 phút33,300 won
11:3015:21ITX-Saemaeul 10093 giờ 51 phút33,300 won
11:5515:31ITX-Maum 10113 giờ 36 phút33,300 won
12:2416:11ITX-Saemaeul 11013 giờ 47 phút33,300 won
13:0716:54ITX-Saemaeul 10133 giờ 47 phút33,300 won
13:3117:27ITX-Maum 10153 giờ 56 phút33,300 won
14:1118:57Mugunghwa 11574 giờ 46 phút33,300 won
14:5818:45ITX-Saemaeul 10173 giờ 47 phút33,300 won
15:1219:50Mugunghwa 11594 giờ 38 phút33,300 won
15:5920:09Mugunghwa 11614 giờ 10 phút33,300 won
16:4520:32ITX-Saemaeul 10193 giờ 47 phút33,300 won
17:5321:24ITX-Saemaeul 10213 giờ 31 phút33,300 won
18:0522:11ITX-Saemaeul 10234 giờ 6 phút33,300 won
18:4423:13Mugunghwa 11634 giờ 29 phút33,300 won
21:1500:57ITX-Saemaeul 10253 giờ 42 phút33,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.