Busan (부산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 12 phút | 33,300 won |
| 05:20 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 39 phút | 33,300 won |
| 06:26 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 39 phút | 33,300 won |
| 06:30 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 31 phút | 33,300 won |
| 08:10 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 50 phút | 33,300 won |
| 08:19 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 58 phút | 33,300 won |
| 09:42 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 37 phút | 33,300 won |
| 10:21 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 11:56 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 55 phút | 33,300 won |
| 12:33 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 24 phút | 33,300 won |
| 13:07 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 59 phút | 33,300 won |
| 13:34 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 36 phút | 33,300 won |
| 14:42 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 3 phút | 33,300 won |
| 15:04 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 59 phút | 33,300 won |
| 15:29 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 21 phút | 33,300 won |
| 17:04 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 37 phút | 33,300 won |
| 17:27 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 56 phút | 33,300 won |
| 18:08 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 42 phút | 33,300 won |
| 18:15 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 26 phút | 33,300 won |
| 19:23 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 38 phút | 33,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 12 phút | 33,300 won |
| 05:20 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 39 phút | 33,300 won |
| 06:26 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 39 phút | 33,300 won |
| 06:30 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 31 phút | 33,300 won |
| 08:10 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 50 phút | 33,300 won |
| 08:19 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 58 phút | 33,300 won |
| 09:42 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 37 phút | 33,300 won |
| 10:21 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 11:56 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 55 phút | 33,300 won |
| 12:33 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 24 phút | 33,300 won |
| 13:07 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 59 phút | 33,300 won |
| 13:34 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 36 phút | 33,300 won |
| 14:03 | 17:38 | ITX-Saemaeul 1102 | 3 giờ 35 phút | 33,300 won |
| 14:42 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 3 phút | 33,300 won |
| 15:04 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 59 phút | 33,300 won |
| 15:29 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 21 phút | 33,300 won |
| 17:04 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 37 phút | 33,300 won |
| 17:27 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 56 phút | 33,300 won |
| 18:08 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 42 phút | 33,300 won |
| 18:15 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 26 phút | 33,300 won |
| 19:23 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 38 phút | 33,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.