Cheonan (천안) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)23:33
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:51ITX-Saemaeul 100146 phút6,700 won
07:2308:13ITX-Saemaeul 100350 phút6,700 won
07:5708:57Mugunghwa 11511 giờ 0 phút6,700 won
08:0608:49ITX-Saemaeul 100543 phút6,700 won
08:3209:26Mugunghwa 115354 phút6,700 won
09:0810:02Mugunghwa 115554 phút6,700 won
09:5510:38ITX-Maum 100743 phút6,700 won
11:3012:16ITX-Saemaeul 100946 phút6,700 won
11:5512:35ITX-Maum 101140 phút6,700 won
13:0713:53ITX-Saemaeul 101346 phút6,700 won
13:3114:14ITX-Maum 101543 phút6,700 won
14:1115:04Mugunghwa 115753 phút6,700 won
14:5815:41ITX-Saemaeul 101743 phút6,700 won
15:1216:06Mugunghwa 115954 phút6,700 won
15:5916:48Mugunghwa 116149 phút6,700 won
16:4517:28ITX-Saemaeul 101943 phút6,700 won
17:5318:33ITX-Saemaeul 102140 phút6,700 won
18:0518:51ITX-Saemaeul 102346 phút6,700 won
18:2119:16Mugunghwa 117155 phút6,700 won
18:4419:37Mugunghwa 116353 phút6,700 won
20:0821:05Mugunghwa 117357 phút6,700 won
20:2621:09ITX-Saemaeul 111143 phút6,700 won
20:5221:45ITX-Saemaeul 112153 phút6,700 won
21:1521:58ITX-Saemaeul 102543 phút6,700 won
21:3022:23Mugunghwa 117553 phút6,700 won
23:3300:18Mugunghwa 117745 phút6,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:51ITX-Saemaeul 100146 phút6,700 won
07:2308:13ITX-Saemaeul 100350 phút6,700 won
07:5708:57Mugunghwa 11511 giờ 0 phút6,700 won
08:0608:49ITX-Saemaeul 100543 phút6,700 won
08:3209:26Mugunghwa 115354 phút6,700 won
09:0810:02Mugunghwa 115554 phút6,700 won
09:5510:38ITX-Maum 100743 phút6,700 won
11:3012:16ITX-Saemaeul 100946 phút6,700 won
11:5512:35ITX-Maum 101140 phút6,700 won
12:2413:07ITX-Saemaeul 110143 phút6,700 won
13:0713:53ITX-Saemaeul 101346 phút6,700 won
13:3114:14ITX-Maum 101543 phút6,700 won
14:1115:03Mugunghwa 115752 phút6,700 won
14:5815:41ITX-Saemaeul 101743 phút6,700 won
15:1216:06Mugunghwa 115954 phút6,700 won
15:5916:48Mugunghwa 116149 phút6,700 won
16:4517:28ITX-Saemaeul 101943 phút6,700 won
17:5318:33ITX-Saemaeul 102140 phút6,700 won
18:0518:51ITX-Saemaeul 102346 phút6,700 won
18:2119:16Mugunghwa 117155 phút6,700 won
18:4419:37Mugunghwa 116353 phút6,700 won
20:2621:09ITX-Saemaeul 111143 phút6,700 won
20:5221:45ITX-Saemaeul 112153 phút6,700 won
21:1521:58ITX-Saemaeul 102543 phút6,700 won
21:3022:23Mugunghwa 117553 phút6,700 won
23:3300:18Mugunghwa 117745 phút6,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.