Cheonan (천안) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 35 phút22,100 won
07:2310:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 50 phút22,100 won
07:5711:05Mugunghwa 11513 giờ 8 phút22,100 won
08:0610:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 27 phút22,100 won
08:3211:24Mugunghwa 11532 giờ 52 phút22,100 won
09:0812:09Mugunghwa 11553 giờ 1 phút22,100 won
09:5512:23ITX-Maum 10072 giờ 28 phút22,100 won
11:3014:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 35 phút22,100 won
11:5514:21ITX-Maum 10112 giờ 26 phút22,100 won
13:0715:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 30 phút22,100 won
13:3116:05ITX-Maum 10152 giờ 34 phút22,100 won
14:1117:17Mugunghwa 11573 giờ 6 phút22,100 won
14:5817:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 31 phút22,100 won
15:1218:04Mugunghwa 11592 giờ 52 phút22,100 won
15:5918:40Mugunghwa 11612 giờ 41 phút22,100 won
16:4519:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 32 phút22,100 won
17:5320:16ITX-Saemaeul 10212 giờ 23 phút22,100 won
18:0520:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 37 phút22,100 won
18:4421:45Mugunghwa 11633 giờ 1 phút22,100 won
20:2622:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 28 phút22,100 won
21:1523:47ITX-Saemaeul 10252 giờ 32 phút22,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 35 phút22,100 won
07:2310:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 50 phút22,100 won
07:5711:05Mugunghwa 11513 giờ 8 phút22,100 won
08:0610:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 27 phút22,100 won
08:3211:24Mugunghwa 11532 giờ 52 phút22,100 won
09:0812:09Mugunghwa 11553 giờ 1 phút22,100 won
09:5512:23ITX-Maum 10072 giờ 28 phút22,100 won
11:3014:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 35 phút22,100 won
11:5514:21ITX-Maum 10112 giờ 26 phút22,100 won
12:2414:51ITX-Saemaeul 11012 giờ 27 phút22,100 won
13:0715:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 30 phút22,100 won
13:3116:05ITX-Maum 10152 giờ 34 phút22,100 won
14:1117:17Mugunghwa 11573 giờ 6 phút22,100 won
14:5817:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 31 phút22,100 won
15:1218:04Mugunghwa 11592 giờ 52 phút22,100 won
15:5918:40Mugunghwa 11612 giờ 41 phút22,100 won
16:4519:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 32 phút22,100 won
17:5320:16ITX-Saemaeul 10212 giờ 23 phút22,100 won
18:0520:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 37 phút22,100 won
18:4421:45Mugunghwa 11633 giờ 1 phút22,100 won
20:2622:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 28 phút22,100 won
21:1523:47ITX-Saemaeul 10252 giờ 32 phút22,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.