Dongdaegu Station (동대구) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 52 phút | 22,100 won |
| 06:59 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 0 phút | 22,100 won |
| 07:39 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 26 phút | 22,100 won |
| 08:05 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 56 phút | 22,100 won |
| 09:26 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 34 phút | 22,100 won |
| 09:43 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 34 phút | 22,100 won |
| 09:54 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 29 phút | 22,100 won |
| 11:26 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 53 phút | 22,100 won |
| 11:54 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 50 phút | 22,100 won |
| 13:16 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 35 phút | 22,100 won |
| 14:10 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 47 phút | 22,100 won |
| 14:35 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 31 phút | 22,100 won |
| 15:00 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 10 phút | 22,100 won |
| 15:59 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 46 phút | 22,100 won |
| 16:25 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 38 phút | 22,100 won |
| 16:54 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 56 phút | 22,100 won |
| 18:14 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 27 phút | 22,100 won |
| 18:45 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 38 phút | 22,100 won |
| 19:19 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 31 phút | 22,100 won |
| 19:51 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 50 phút | 22,100 won |
| 20:35 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 26 phút | 22,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 52 phút | 22,100 won |
| 06:59 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 0 phút | 22,100 won |
| 07:39 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 26 phút | 22,100 won |
| 08:05 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 56 phút | 22,100 won |
| 09:26 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 34 phút | 22,100 won |
| 09:43 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 34 phút | 22,100 won |
| 09:54 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 29 phút | 22,100 won |
| 11:26 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 53 phút | 22,100 won |
| 11:54 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 50 phút | 22,100 won |
| 13:16 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 35 phút | 22,100 won |
| 14:10 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 47 phút | 22,100 won |
| 14:35 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 31 phút | 22,100 won |
| 15:00 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 10 phút | 22,100 won |
| 15:15 | 17:38 | ITX-Saemaeul 1102 | 2 giờ 23 phút | 22,100 won |
| 15:59 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 46 phút | 22,100 won |
| 16:25 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 38 phút | 22,100 won |
| 16:54 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 56 phút | 22,100 won |
| 18:14 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 27 phút | 22,100 won |
| 18:45 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 38 phút | 22,100 won |
| 19:19 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 31 phút | 22,100 won |
| 19:51 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 50 phút | 22,100 won |
| 20:35 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 26 phút | 22,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.