Cheonan (천안) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 07:23 | 09:19 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 56 phút | 15,200 won |
| 07:57 | 10:06 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 08:06 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 35 phút | 15,200 won |
| 08:32 | 10:29 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 09:08 | 11:08 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 0 phút | 15,200 won |
| 09:55 | 11:33 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 11:30 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 11:55 | 13:28 | ITX-Maum 1011 | 1 giờ 33 phút | 15,200 won |
| 13:07 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 39 phút | 15,200 won |
| 13:31 | 15:12 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 14:11 | 16:16 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 14:58 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 15:12 | 17:09 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 15:59 | 17:45 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 46 phút | 15,200 won |
| 16:45 | 18:23 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 17:53 | 19:25 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 32 phút | 15,200 won |
| 18:05 | 19:49 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 44 phút | 15,200 won |
| 18:44 | 20:49 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 20:26 | 22:01 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 35 phút | 15,200 won |
| 21:15 | 22:56 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 07:23 | 09:19 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 56 phút | 15,200 won |
| 07:57 | 10:06 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 08:06 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 35 phút | 15,200 won |
| 08:32 | 10:29 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 09:08 | 11:08 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 0 phút | 15,200 won |
| 09:55 | 11:33 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 11:30 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 11:55 | 13:28 | ITX-Maum 1011 | 1 giờ 33 phút | 15,200 won |
| 12:24 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 35 phút | 15,200 won |
| 13:07 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 39 phút | 15,200 won |
| 13:31 | 15:12 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 14:11 | 16:16 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 14:58 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 15:12 | 17:09 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 15:59 | 17:45 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 46 phút | 15,200 won |
| 16:45 | 18:23 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 38 phút | 15,200 won |
| 17:53 | 19:25 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 32 phút | 15,200 won |
| 18:05 | 19:49 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 44 phút | 15,200 won |
| 18:44 | 20:49 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 20:26 | 22:01 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 35 phút | 15,200 won |
| 21:15 | 22:56 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.