Gimcheon (김천) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:17 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 07:57 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 2 phút | 15,200 won |
| 08:29 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
| 09:03 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 58 phút | 15,200 won |
| 10:18 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 42 phút | 15,200 won |
| 10:36 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 10:47 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
| 12:23 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 56 phút | 15,200 won |
| 12:49 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 55 phút | 15,200 won |
| 14:06 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 45 phút | 15,200 won |
| 15:05 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 52 phút | 15,200 won |
| 15:26 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 40 phút | 15,200 won |
| 15:57 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 13 phút | 15,200 won |
| 16:54 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 51 phút | 15,200 won |
| 17:20 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 43 phút | 15,200 won |
| 17:50 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 0 phút | 15,200 won |
| 19:07 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 34 phút | 15,200 won |
| 19:39 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 44 phút | 15,200 won |
| 20:10 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 40 phút | 15,200 won |
| 20:49 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 52 phút | 15,200 won |
| 21:25 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:17 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 57 phút | 15,200 won |
| 07:57 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 2 phút | 15,200 won |
| 08:29 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
| 09:03 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 58 phút | 15,200 won |
| 10:18 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 42 phút | 15,200 won |
| 10:36 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 41 phút | 15,200 won |
| 10:47 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
| 12:23 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 56 phút | 15,200 won |
| 12:49 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 55 phút | 15,200 won |
| 14:06 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 45 phút | 15,200 won |
| 15:05 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 52 phút | 15,200 won |
| 15:26 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 40 phút | 15,200 won |
| 15:57 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 13 phút | 15,200 won |
| 16:05 | 17:38 | ITX-Saemaeul 1102 | 1 giờ 33 phút | 15,200 won |
| 16:54 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 51 phút | 15,200 won |
| 17:20 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 43 phút | 15,200 won |
| 17:50 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 0 phút | 15,200 won |
| 19:07 | 20:41 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 34 phút | 15,200 won |
| 19:39 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 44 phút | 15,200 won |
| 20:10 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 40 phút | 15,200 won |
| 20:49 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 52 phút | 15,200 won |
| 21:25 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 36 phút | 15,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.