Cheonan (천안) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất3 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0510:55ITX-Saemaeul 10013 giờ 50 phút31,700 won
07:2311:14ITX-Saemaeul 10033 giờ 51 phút31,700 won
08:0611:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 27 phút31,700 won
08:3212:46Mugunghwa 11534 giờ 14 phút31,700 won
09:0813:29Mugunghwa 11554 giờ 21 phút31,700 won
09:5513:24ITX-Maum 10073 giờ 29 phút31,700 won
11:3015:07ITX-Saemaeul 10093 giờ 37 phút31,700 won
11:5515:17ITX-Maum 10113 giờ 22 phút31,700 won
13:0716:40ITX-Saemaeul 10133 giờ 33 phút31,700 won
13:3117:13ITX-Maum 10153 giờ 42 phút31,700 won
14:1118:43Mugunghwa 11574 giờ 32 phút31,700 won
14:5818:32ITX-Saemaeul 10173 giờ 34 phút31,700 won
15:1219:35Mugunghwa 11594 giờ 23 phút31,700 won
15:5919:55Mugunghwa 11613 giờ 56 phút31,700 won
16:4520:18ITX-Saemaeul 10193 giờ 33 phút31,700 won
17:5321:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 17 phút31,700 won
18:0521:57ITX-Saemaeul 10233 giờ 52 phút31,700 won
18:4422:59Mugunghwa 11634 giờ 15 phút31,700 won
21:1500:44ITX-Saemaeul 10253 giờ 29 phút31,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0510:55ITX-Saemaeul 10013 giờ 50 phút31,700 won
07:2311:14ITX-Saemaeul 10033 giờ 51 phút31,700 won
07:5712:39Mugunghwa 11514 giờ 42 phút31,700 won
08:0611:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 27 phút31,700 won
08:3212:46Mugunghwa 11534 giờ 14 phút31,700 won
09:0813:29Mugunghwa 11554 giờ 21 phút31,700 won
09:5513:24ITX-Maum 10073 giờ 29 phút31,700 won
11:3015:07ITX-Saemaeul 10093 giờ 37 phút31,700 won
11:5515:17ITX-Maum 10113 giờ 22 phút31,700 won
12:2415:55ITX-Saemaeul 11013 giờ 31 phút31,700 won
13:0716:40ITX-Saemaeul 10133 giờ 33 phút31,700 won
13:3117:13ITX-Maum 10153 giờ 42 phút31,700 won
14:1118:43Mugunghwa 11574 giờ 32 phút31,700 won
14:5818:32ITX-Saemaeul 10173 giờ 34 phút31,700 won
15:1219:35Mugunghwa 11594 giờ 23 phút31,700 won
15:5919:55Mugunghwa 11613 giờ 56 phút31,700 won
16:4520:18ITX-Saemaeul 10193 giờ 33 phút31,700 won
17:5321:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 17 phút31,700 won
18:0521:57ITX-Saemaeul 10233 giờ 52 phút31,700 won
18:4422:59Mugunghwa 11634 giờ 15 phút31,700 won
21:1500:44ITX-Saemaeul 10253 giờ 29 phút31,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.