Cheonan (천안) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:15
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất3 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0510:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 23 phút27,500 won
07:2310:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 22 phút27,500 won
07:5711:58Mugunghwa 11514 giờ 1 phút27,500 won
08:0611:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 2 phút27,500 won
08:3212:13Mugunghwa 11533 giờ 41 phút27,500 won
09:0812:49Mugunghwa 11553 giờ 41 phút27,500 won
09:5512:59ITX-Maum 10073 giờ 4 phút27,500 won
11:3014:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 10 phút27,500 won
13:0716:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 8 phút27,500 won
13:3116:43ITX-Maum 10153 giờ 12 phút27,500 won
14:1118:01Mugunghwa 11573 giờ 50 phút27,500 won
14:5818:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 9 phút27,500 won
15:1219:02Mugunghwa 11593 giờ 50 phút27,500 won
15:5919:23Mugunghwa 11613 giờ 24 phút27,500 won
16:4519:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 8 phút27,500 won
18:0521:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 22 phút27,500 won
18:4422:26Mugunghwa 11633 giờ 42 phút27,500 won
20:2623:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 1 phút27,500 won
21:1500:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 4 phút27,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0510:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 23 phút27,500 won
07:2310:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 22 phút27,500 won
07:5711:58Mugunghwa 11514 giờ 1 phút27,500 won
08:0611:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 2 phút27,500 won
08:3212:13Mugunghwa 11533 giờ 41 phút27,500 won
09:0812:49Mugunghwa 11553 giờ 41 phút27,500 won
09:5512:59ITX-Maum 10073 giờ 4 phút27,500 won
11:3014:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 10 phút27,500 won
12:2415:26ITX-Saemaeul 11013 giờ 2 phút27,500 won
13:0716:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 8 phút27,500 won
13:3116:43ITX-Maum 10153 giờ 12 phút27,500 won
14:1118:01Mugunghwa 11573 giờ 50 phút27,500 won
14:5818:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 9 phút27,500 won
15:1219:02Mugunghwa 11593 giờ 50 phút27,500 won
15:5919:23Mugunghwa 11613 giờ 24 phút27,500 won
16:4519:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 8 phút27,500 won
18:0521:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 22 phút27,500 won
18:4422:26Mugunghwa 11633 giờ 42 phút27,500 won
20:2623:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 1 phút27,500 won
21:1500:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 4 phút27,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.