Miryang (밀양) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 29 phút | 27,500 won |
| 06:12 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 47 phút | 27,500 won |
| 07:03 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 2 phút | 27,500 won |
| 07:22 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 39 phút | 27,500 won |
| 08:52 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 8 phút | 27,500 won |
| 09:03 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 14 phút | 27,500 won |
| 09:17 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 6 phút | 27,500 won |
| 10:31 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 48 phút | 27,500 won |
| 11:13 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 31 phút | 27,500 won |
| 12:36 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 15 phút | 27,500 won |
| 13:24 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 33 phút | 27,500 won |
| 13:49 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 14:20 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 50 phút | 27,500 won |
| 15:22 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 15:46 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 16:14 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 36 phút | 27,500 won |
| 18:05 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 18:46 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 4 phút | 27,500 won |
| 19:11 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 30 phút | 27,500 won |
| 20:01 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 0 phút | 27,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 29 phút | 27,500 won |
| 06:12 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 47 phút | 27,500 won |
| 07:03 | 10:05 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 2 phút | 27,500 won |
| 07:22 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 39 phút | 27,500 won |
| 08:52 | 12:00 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 8 phút | 27,500 won |
| 09:03 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 14 phút | 27,500 won |
| 09:17 | 12:23 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 6 phút | 27,500 won |
| 10:31 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 48 phút | 27,500 won |
| 11:13 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 31 phút | 27,500 won |
| 12:36 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 15 phút | 27,500 won |
| 13:24 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 33 phút | 27,500 won |
| 13:49 | 17:06 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 14:20 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 50 phút | 27,500 won |
| 14:41 | 17:38 | ITX-Saemaeul 1102 | 2 giờ 57 phút | 27,500 won |
| 15:22 | 18:45 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 15:46 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 16:14 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 36 phút | 27,500 won |
| 18:05 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 18:46 | 21:50 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 4 phút | 27,500 won |
| 19:11 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 30 phút | 27,500 won |
| 20:01 | 23:01 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 0 phút | 27,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.