Cheonan (천안) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:48 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 55 phút | 30,600 won |
| 10:51 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 21 phút | 30,600 won |
| 13:18 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 38 phút | 30,600 won |
| 18:19 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 19 phút | 30,600 won |
| 19:20 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 4 phút | 30,600 won |
| 20:15 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 41 phút | 30,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:48 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 55 phút | 30,600 won |
| 10:51 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 21 phút | 30,600 won |
| 13:18 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 38 phút | 30,600 won |
| 18:19 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 19 phút | 30,600 won |
| 19:20 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 4 phút | 30,600 won |
| 20:15 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 41 phút | 30,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.