Cheonan (천안) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:37
Chuyến cuối (Ngày thường)20:32
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất2 giờ 26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3709:33ITX-Maum 15012 giờ 56 phút22,400 won
08:2011:01ITX-Saemaeul 15032 giờ 41 phút22,400 won
10:4514:00Mugunghwa 15713 giờ 15 phút22,400 won
10:5113:19ITX-Maum 15112 giờ 28 phút22,400 won
16:2619:37Mugunghwa 15733 giờ 11 phút22,400 won
17:4520:23ITX-Saemaeul 15052 giờ 38 phút22,400 won
18:1920:45ITX-Maum 15072 giờ 26 phút22,400 won
20:3223:21Mugunghwa 15752 giờ 49 phút22,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3709:33ITX-Maum 15012 giờ 56 phút22,400 won
08:2011:01ITX-Saemaeul 15032 giờ 41 phút22,400 won
09:2211:53Saemaeul 25212 giờ 31 phút22,400 won
10:4514:00Mugunghwa 15713 giờ 15 phút22,400 won
10:5113:19ITX-Maum 15112 giờ 28 phút22,400 won
16:2619:37Mugunghwa 15733 giờ 11 phút22,400 won
17:4520:23ITX-Saemaeul 15052 giờ 38 phút22,400 won
18:1920:45ITX-Maum 15072 giờ 26 phút22,400 won
20:3223:21Mugunghwa 15752 giờ 49 phút22,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.