Cheonan (천안) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 08:07 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 30 phút | 11,100 won |
| 07:41 | 09:09 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 28 phút | 11,100 won |
| 08:20 | 09:43 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 08:55 | 10:30 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 09:48 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 10:45 | 12:28 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 43 phút | 11,100 won |
| 10:51 | 12:06 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 10:51 | 12:06 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 11:07 | 12:37 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 30 phút | 11,100 won |
| 13:18 | 14:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 14:31 | 15:54 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 16:06 | 17:39 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 33 phút | 11,100 won |
| 16:26 | 18:01 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 17:25 | 18:52 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 17:45 | 19:05 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 18:19 | 19:34 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 18:19 | 19:34 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 19:20 | 20:52 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 32 phút | 11,100 won |
| 20:15 | 21:39 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
| 20:32 | 21:56 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
| 21:06 | 22:26 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 22:36 | 00:05 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 08:07 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 30 phút | 11,100 won |
| 07:41 | 09:09 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 28 phút | 11,100 won |
| 08:20 | 09:43 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 08:55 | 10:30 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 09:48 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 10:45 | 12:28 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 43 phút | 11,100 won |
| 10:51 | 12:06 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 10:51 | 12:06 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 11:07 | 12:37 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 30 phút | 11,100 won |
| 13:18 | 14:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 14:31 | 15:54 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 16:06 | 17:38 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 32 phút | 11,100 won |
| 16:26 | 18:01 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 17:25 | 18:52 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 17:45 | 19:05 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 18:19 | 19:34 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 18:19 | 19:34 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 15 phút | 11,100 won |
| 19:20 | 20:52 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 32 phút | 11,100 won |
| 20:15 | 21:39 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
| 20:32 | 21:56 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
| 21:06 | 22:26 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 22:36 | 00:05 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.