Cheonan (천안) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:36
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:07ITX-Maum 15011 giờ 30 phút11,100 won
07:4109:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 28 phút11,100 won
08:2009:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 23 phút11,100 won
08:5510:30Mugunghwa 14611 giờ 35 phút11,100 won
09:4811:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 23 phút11,100 won
10:4512:28Mugunghwa 15711 giờ 43 phút11,100 won
10:5112:06ITX-Maum 14031 giờ 15 phút11,100 won
10:5112:06ITX-Maum 15111 giờ 15 phút11,100 won
11:0712:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 30 phút11,100 won
13:1814:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 20 phút11,100 won
14:3115:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 23 phút11,100 won
16:0617:39Mugunghwa 14631 giờ 33 phút11,100 won
16:2618:01Mugunghwa 15731 giờ 35 phút11,100 won
17:2518:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 27 phút11,100 won
17:4519:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 20 phút11,100 won
18:1919:34ITX-Maum 14071 giờ 15 phút11,100 won
18:1919:34ITX-Maum 15071 giờ 15 phút11,100 won
19:2020:52Mugunghwa 14511 giờ 32 phút11,100 won
20:1521:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 24 phút11,100 won
20:3221:56Mugunghwa 15751 giờ 24 phút11,100 won
21:0622:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 20 phút11,100 won
22:3600:05Mugunghwa 14711 giờ 29 phút11,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:07ITX-Maum 15011 giờ 30 phút11,100 won
07:4109:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 28 phút11,100 won
08:2009:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 23 phút11,100 won
08:5510:30Mugunghwa 14611 giờ 35 phút11,100 won
09:4811:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 23 phút11,100 won
10:4512:28Mugunghwa 15711 giờ 43 phút11,100 won
10:5112:06ITX-Maum 14031 giờ 15 phút11,100 won
10:5112:06ITX-Maum 15111 giờ 15 phút11,100 won
11:0712:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 30 phút11,100 won
13:1814:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 20 phút11,100 won
14:3115:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 23 phút11,100 won
16:0617:38Mugunghwa 14631 giờ 32 phút11,100 won
16:2618:01Mugunghwa 15731 giờ 35 phút11,100 won
17:2518:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 27 phút11,100 won
17:4519:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 20 phút11,100 won
18:1919:34ITX-Maum 14071 giờ 15 phút11,100 won
18:1919:34ITX-Maum 15071 giờ 15 phút11,100 won
19:2020:52Mugunghwa 14511 giờ 32 phút11,100 won
20:1521:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 24 phút11,100 won
20:3221:56Mugunghwa 15751 giờ 24 phút11,100 won
21:0622:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 20 phút11,100 won
22:3600:05Mugunghwa 14711 giờ 29 phút11,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.