Cheonan (천안) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)23:02
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:40Mugunghwa 11721 giờ 15 phút9,300 won
07:0108:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 18 phút9,300 won
07:1708:30ITX-Maum 11241 giờ 13 phút9,300 won
07:2208:47Mugunghwa 11741 giờ 25 phút9,300 won
09:0010:20Mugunghwa 11761 giờ 20 phút9,300 won
09:1610:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 9 phút9,300 won
10:0111:15Mugunghwa 11521 giờ 14 phút9,300 won
10:0711:07ITX-Saemaeul 10041 giờ 0 phút9,300 won
11:0312:11Mugunghwa 11541 giờ 8 phút9,300 won
11:2312:36Mugunghwa 11821 giờ 13 phút6,300 won
12:0113:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 14 phút9,300 won
12:1813:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 4 phút9,300 won
12:2413:31ITX-Saemaeul 11121 giờ 7 phút9,300 won
14:2115:32Mugunghwa 11561 giờ 11 phút9,300 won
14:4615:59Mugunghwa 11581 giờ 13 phút9,300 won
15:5316:59ITX-Saemaeul 10101 giờ 6 phút9,300 won
16:5818:10Mugunghwa 11601 giờ 12 phút9,300 won
17:0818:15ITX-Saemaeul 10121 giờ 7 phút9,300 won
18:1219:25Mugunghwa 11621 giờ 13 phút9,300 won
18:4619:58ITX-Maum 10141 giờ 12 phút9,300 won
19:0520:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 16 phút9,300 won
19:5221:02Mugunghwa 11641 giờ 10 phút9,300 won
20:4321:47ITX-Maum 10181 giờ 4 phút9,300 won
21:2422:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 5 phút9,300 won
21:5222:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 1 phút9,300 won
22:4223:54Mugunghwa 11661 giờ 12 phút9,300 won
23:0200:02ITX-Saemaeul 10241 giờ 0 phút9,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0108:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 18 phút9,300 won
07:1708:30ITX-Maum 11241 giờ 13 phút9,300 won
07:2208:47Mugunghwa 11741 giờ 25 phút9,300 won
09:0010:20Mugunghwa 11761 giờ 20 phút9,300 won
09:1610:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 9 phút9,300 won
10:0111:15Mugunghwa 11521 giờ 14 phút9,300 won
10:0711:07ITX-Saemaeul 10041 giờ 0 phút9,300 won
11:0312:11Mugunghwa 11541 giờ 8 phút9,300 won
11:2312:36Mugunghwa 11821 giờ 13 phút6,300 won
12:0113:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 14 phút9,300 won
12:1813:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 4 phút9,300 won
12:2413:31ITX-Saemaeul 11121 giờ 7 phút9,300 won
14:2115:32Mugunghwa 11561 giờ 11 phút9,300 won
14:4615:59Mugunghwa 11581 giờ 13 phút9,300 won
15:5316:59ITX-Saemaeul 10101 giờ 6 phút9,300 won
16:5818:10Mugunghwa 11601 giờ 12 phút9,300 won
17:0818:15ITX-Saemaeul 10121 giờ 7 phút9,300 won
17:3918:43ITX-Saemaeul 11021 giờ 4 phút9,300 won
18:1219:25Mugunghwa 11621 giờ 13 phút9,300 won
18:4619:58ITX-Maum 10141 giờ 12 phút9,300 won
19:0520:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 16 phút9,300 won
19:5221:02Mugunghwa 11641 giờ 10 phút9,300 won
20:3421:45Mugunghwa 47521 giờ 11 phút
20:4321:47ITX-Maum 10181 giờ 4 phút9,300 won
20:4421:53Mugunghwa 45121 giờ 9 phút
21:0722:15Saemaeul 25221 giờ 8 phút9,300 won
21:2422:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 5 phút9,300 won
21:5222:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 1 phút9,300 won
22:4223:54Mugunghwa 11661 giờ 12 phút9,300 won
23:0200:02ITX-Saemaeul 10241 giờ 0 phút9,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.