Cheonan (천안) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 27 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:40 | Mugunghwa 1172 | 1 giờ 15 phút | 9,300 won |
| 07:01 | 08:19 | ITX-Saemaeul 1122 | 1 giờ 18 phút | 9,300 won |
| 07:17 | 08:30 | ITX-Maum 1124 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 07:22 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 25 phút | 9,300 won |
| 09:00 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 20 phút | 9,300 won |
| 09:16 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 9 phút | 9,300 won |
| 10:01 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 10:07 | 11:07 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 11:03 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 8 phút | 9,300 won |
| 11:23 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 1 giờ 13 phút | 6,300 won |
| 12:01 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 12:18 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 4 phút | 9,300 won |
| 12:24 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 7 phút | 9,300 won |
| 14:21 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 11 phút | 9,300 won |
| 14:46 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 15:53 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 6 phút | 9,300 won |
| 16:58 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 17:08 | 18:15 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 7 phút | 9,300 won |
| 18:12 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 18:46 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 19:05 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 16 phút | 9,300 won |
| 19:52 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 20:43 | 21:47 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 4 phút | 9,300 won |
| 21:24 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 5 phút | 9,300 won |
| 21:52 | 22:53 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 22:42 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 23:02 | 00:02 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 08:19 | ITX-Saemaeul 1122 | 1 giờ 18 phút | 9,300 won |
| 07:17 | 08:30 | ITX-Maum 1124 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 07:22 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 25 phút | 9,300 won |
| 09:00 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 20 phút | 9,300 won |
| 09:16 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 9 phút | 9,300 won |
| 10:01 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 10:07 | 11:07 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 11:03 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 8 phút | 9,300 won |
| 11:23 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 1 giờ 13 phút | 6,300 won |
| 12:01 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 12:18 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 4 phút | 9,300 won |
| 12:24 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 7 phút | 9,300 won |
| 14:21 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 11 phút | 9,300 won |
| 14:46 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 15:53 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 6 phút | 9,300 won |
| 16:58 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 17:08 | 18:15 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 7 phút | 9,300 won |
| 17:39 | 18:43 | ITX-Saemaeul 1102 | 1 giờ 4 phút | 9,300 won |
| 18:12 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 18:46 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 19:05 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 16 phút | 9,300 won |
| 19:52 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 20:34 | 21:45 | Mugunghwa 4752 | 1 giờ 11 phút | |
| 20:43 | 21:47 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 4 phút | 9,300 won |
| 20:44 | 21:53 | Mugunghwa 4512 | 1 giờ 9 phút | |
| 21:07 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 1 giờ 8 phút | 9,300 won |
| 21:24 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 5 phút | 9,300 won |
| 21:52 | 22:53 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 22:42 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 12 phút | 9,300 won |
| 23:02 | 00:02 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.