Seoul (서울) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)22:24
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5407:03ITX-Saemaeul 10011 giờ 9 phút9,300 won
06:1207:22ITX-Saemaeul 10031 giờ 10 phút9,300 won
06:3707:51Mugunghwa 11511 giờ 14 phút9,300 won
07:0208:05ITX-Saemaeul 10051 giờ 3 phút9,300 won
07:1508:30Mugunghwa 11531 giờ 15 phút9,300 won
07:5409:06Mugunghwa 11551 giờ 12 phút9,300 won
08:4909:53ITX-Maum 10071 giờ 4 phút9,300 won
10:2311:28ITX-Saemaeul 10091 giờ 5 phút9,300 won
10:4811:53ITX-Maum 10111 giờ 5 phút9,300 won
12:0213:06ITX-Saemaeul 10131 giờ 4 phút9,300 won
12:2213:30ITX-Maum 10151 giờ 8 phút9,300 won
13:0214:10Mugunghwa 11571 giờ 8 phút9,300 won
13:5314:57ITX-Saemaeul 10171 giờ 4 phút9,300 won
14:0215:11Mugunghwa 11591 giờ 9 phút9,300 won
14:4915:58Mugunghwa 11611 giờ 9 phút9,300 won
15:3916:43ITX-Saemaeul 10191 giờ 4 phút9,300 won
16:5017:51ITX-Saemaeul 10211 giờ 1 phút9,300 won
16:5518:03ITX-Saemaeul 10231 giờ 8 phút9,300 won
17:0218:16Mugunghwa 11711 giờ 14 phút9,300 won
17:2918:42Mugunghwa 11631 giờ 13 phút9,300 won
17:5419:08Mugunghwa 11811 giờ 14 phút6,300 won
18:4820:06Mugunghwa 11731 giờ 18 phút9,300 won
19:2520:25ITX-Saemaeul 11111 giờ 0 phút9,300 won
19:3120:47ITX-Saemaeul 11211 giờ 16 phút9,300 won
20:0921:13ITX-Saemaeul 10251 giờ 4 phút9,300 won
20:1821:28Mugunghwa 11751 giờ 10 phút9,300 won
22:2423:32Mugunghwa 11771 giờ 8 phút9,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5407:03ITX-Saemaeul 10011 giờ 9 phút9,300 won
06:1207:22ITX-Saemaeul 10031 giờ 10 phút9,300 won
06:3707:51Mugunghwa 11511 giờ 14 phút9,300 won
07:0208:05ITX-Saemaeul 10051 giờ 3 phút9,300 won
07:1208:22Mugunghwa 47511 giờ 10 phút
07:1508:30Mugunghwa 11531 giờ 15 phút9,300 won
07:4708:58Mugunghwa 45111 giờ 11 phút
07:5409:06Mugunghwa 11551 giờ 12 phút9,300 won
08:0409:20Saemaeul 25211 giờ 16 phút9,300 won
08:4909:53ITX-Maum 10071 giờ 4 phút9,300 won
10:2311:28ITX-Saemaeul 10091 giờ 5 phút9,300 won
10:4811:53ITX-Maum 10111 giờ 5 phút9,300 won
11:2012:23ITX-Saemaeul 11011 giờ 3 phút9,300 won
12:0213:06ITX-Saemaeul 10131 giờ 4 phút9,300 won
12:2213:30ITX-Maum 10151 giờ 8 phút9,300 won
13:0214:10Mugunghwa 11571 giờ 8 phút9,300 won
13:5314:57ITX-Saemaeul 10171 giờ 4 phút9,300 won
14:0215:11Mugunghwa 11591 giờ 9 phút9,300 won
14:4915:58Mugunghwa 11611 giờ 9 phút9,300 won
15:3916:43ITX-Saemaeul 10191 giờ 4 phút9,300 won
16:5017:51ITX-Saemaeul 10211 giờ 1 phút9,300 won
16:5518:03ITX-Saemaeul 10231 giờ 8 phút9,300 won
17:0218:16Mugunghwa 11711 giờ 14 phút9,300 won
17:2918:42Mugunghwa 11631 giờ 13 phút9,300 won
17:5419:08Mugunghwa 11811 giờ 14 phút6,300 won
19:2520:25ITX-Saemaeul 11111 giờ 0 phút9,300 won
19:3120:47ITX-Saemaeul 11211 giờ 16 phút9,300 won
20:0921:13ITX-Saemaeul 10251 giờ 4 phút9,300 won
20:1821:28Mugunghwa 11751 giờ 10 phút9,300 won
22:2423:32Mugunghwa 11771 giờ 8 phút9,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.