Cheonanasan (천안아산) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:15
Số chuyến (Ngày thường)52
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0908:16Ktx 32 giờ 7 phút41,600 won
06:3508:30KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 55 phút41,500 won
06:3908:43Ktx 52 giờ 4 phút41,100 won
06:4408:51Ktx 72 giờ 7 phút41,600 won
07:2909:30KTX-Sancheon 3052 giờ 1 phút41,500 won
07:3909:39Ktx 112 giờ 0 phút41,600 won
07:4509:53Ktx 3072 giờ 8 phút41,500 won
08:3910:46Ktx 172 giờ 7 phút41,600 won
08:4510:52KTX-Sancheon 3132 giờ 7 phút41,500 won
08:5011:16KTX-Sancheon (A-type) 1012 giờ 26 phút36,300 won
09:4111:52KTX-Sancheon 3712 giờ 11 phút41,000 won
10:1412:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 10 phút41,100 won
10:2912:39KTX-Sancheon 3192 giờ 10 phút41,500 won
10:3912:46Ktx 252 giờ 7 phút41,600 won
11:0613:01KTX-Sancheon 3211 giờ 55 phút41,500 won
11:0913:14Ktx 272 giờ 5 phút41,600 won
11:1913:26KTX-Sancheon (A-type) 3232 giờ 7 phút41,500 won
11:3913:42Ktx 292 giờ 3 phút41,600 won
12:3914:42Ktx 312 giờ 3 phút41,600 won
12:5714:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 1 phút41,600 won
13:0215:03Ktx 3252 giờ 1 phút41,500 won
13:3415:39KTX-Sancheon (A-type) 3292 giờ 5 phút41,500 won
13:3915:47KTX-Sancheon 352 giờ 8 phút41,600 won
13:5516:33Ktx 1052 giờ 38 phút35,900 won
14:0015:59Ktx 371 giờ 59 phút41,600 won
14:0516:06KTX-Sancheon 3312 giờ 1 phút41,500 won
14:3516:35Ktx 412 giờ 0 phút41,600 won
15:0416:59KTX-Sancheon 3351 giờ 55 phút41,500 won
15:0917:12KTX-Sancheon 452 giờ 3 phút41,600 won
15:0917:12KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 3 phút41,600 won
15:3317:39KTX-Sancheon (A-type) 3372 giờ 6 phút41,500 won
15:4017:47Ktx 472 giờ 7 phút41,600 won
16:5018:57Ktx 3432 giờ 7 phút41,500 won
17:2319:18Ktx 551 giờ 55 phút41,600 won
18:0420:11Ktx 592 giờ 7 phút41,600 won
18:2920:24KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 55 phút41,500 won
18:3420:35Ktx 612 giờ 1 phút41,600 won
18:5921:06Ktx 3512 giờ 7 phút41,500 won
19:0621:14Ktx 652 giờ 8 phút41,600 won
19:1821:23KTX-Sancheon (A-type) 3532 giờ 5 phút41,500 won
19:2222:06Ktx 1092 giờ 44 phút35,900 won
20:3022:24Ktx 3571 giờ 54 phút41,500 won
20:3922:38Ktx 711 giờ 59 phút41,600 won
21:0823:21KTX-Sancheon 3592 giờ 13 phút41,500 won
21:3000:03KTX-Sancheon 1112 giờ 33 phút35,900 won
21:3523:36KTX-Sancheon 3612 giờ 1 phút41,500 won
21:3923:46Ktx 752 giờ 7 phút41,600 won
22:1400:13KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 59 phút41,600 won
22:1900:48Ktx 1132 giờ 29 phút35,900 won
22:3900:43Ktx 812 giờ 4 phút41,100 won
23:0901:04Ktx 831 giờ 55 phút41,600 won
23:1501:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 53 phút41,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0908:16Ktx 32 giờ 7 phút41,600 won
06:3508:30KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 55 phút41,500 won
06:3908:43Ktx 52 giờ 4 phút41,100 won
06:4408:51KTX-Sancheon 1412 giờ 7 phút41,600 won
07:2909:30KTX-Sancheon 3052 giờ 1 phút41,500 won
07:3909:39Ktx 112 giờ 0 phút41,600 won
07:4509:53Ktx 3072 giờ 8 phút41,500 won
08:3910:46Ktx 172 giờ 7 phút41,600 won
08:4510:52KTX-Sancheon 3132 giờ 7 phút41,500 won
09:4111:52KTX-Sancheon 3712 giờ 11 phút41,000 won
10:1412:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 10 phút41,100 won
10:2912:39KTX-Sancheon 3192 giờ 10 phút41,500 won
10:3912:46Ktx 252 giờ 7 phút41,600 won
10:5412:57Ktx 1432 giờ 3 phút41,100 won
11:0613:01Ktx 40211 giờ 55 phút41,500 won
11:0913:14Ktx 272 giờ 5 phút41,600 won
11:1913:26KTX-Sancheon (A-type) 3232 giờ 7 phút41,500 won
11:3913:42Ktx 292 giờ 3 phút41,600 won
12:3914:42Ktx 312 giờ 3 phút41,600 won
12:4414:46KTX-Sancheon 3732 giờ 2 phút41,500 won
12:5714:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 1 phút41,600 won
13:0215:03Ktx 3252 giờ 1 phút41,500 won
13:3415:39KTX-Sancheon (A-type) 3292 giờ 5 phút41,500 won
13:3915:47KTX-Sancheon 352 giờ 8 phút41,600 won
13:5516:33Ktx 1052 giờ 38 phút35,900 won
14:0015:59Ktx 371 giờ 59 phút41,600 won
14:0516:06KTX-Sancheon 3312 giờ 1 phút41,500 won
14:3516:35Ktx 412 giờ 0 phút41,600 won
15:0416:59KTX-Sancheon 3351 giờ 55 phút41,500 won
15:0917:12KTX-Sancheon 452 giờ 3 phút41,600 won
15:2317:23Ktx 1472 giờ 0 phút41,600 won
15:3317:39KTX-Sancheon (A-type) 3372 giờ 6 phút41,500 won
15:4017:47Ktx 472 giờ 7 phút41,600 won
16:0017:53KTX-Sancheon (A-type) 1491 giờ 53 phút41,600 won
16:5018:57Ktx 3432 giờ 7 phút41,500 won
17:2319:18Ktx 551 giờ 55 phút41,600 won
18:0420:11Ktx 592 giờ 7 phút41,600 won
18:2920:24KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 55 phút41,500 won
18:3420:35Ktx 612 giờ 1 phút41,600 won
18:5921:06Ktx 3512 giờ 7 phút41,500 won
19:0621:14Ktx 652 giờ 8 phút41,600 won
19:1821:23KTX-Sancheon 40532 giờ 5 phút41,500 won
19:2222:06Ktx 1092 giờ 44 phút35,900 won
19:3521:31KTX-Sancheon 3771 giờ 56 phút41,500 won
19:3921:38Ktx 1531 giờ 59 phút41,600 won
20:2522:50Ktx 1812 giờ 25 phút36,300 won
20:3022:24Ktx 3571 giờ 54 phút41,500 won
20:3522:29Ktx 1551 giờ 54 phút41,600 won
20:3922:38Ktx 711 giờ 59 phút41,600 won
20:5522:42Ktx 1571 giờ 47 phút41,600 won
21:0823:21Ktx 40592 giờ 13 phút41,500 won
21:3000:03Ktx 1832 giờ 33 phút35,900 won
21:3523:36KTX-Sancheon 3612 giờ 1 phút41,500 won
21:3923:46Ktx 752 giờ 7 phút41,600 won
22:1400:13KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 59 phút41,600 won
22:1900:48Ktx 1132 giờ 29 phút35,900 won
22:3900:43Ktx 812 giờ 4 phút41,100 won
23:0901:04Ktx 831 giờ 55 phút41,600 won
23:1501:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 53 phút41,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.