Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Osong (오송)00:0923:395610 phút
Dongtan (동탄)00:1922:442216 phút
Daejeon (대전)00:0923:397621 phút
Gongju (공주)06:1421:441823 phút
Gwangmyeong (광명)06:2523:245223 phút
Seodaejeon (서대전)06:5021:49724 phút
Suseo (수서)00:1922:443329 phút
Iksan (익산)06:1423:354236 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:0022:492537 phút
Seoul (서울)00:0423:245238 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:0923:392747 phút
Jeonju (전주)06:2821:131553 phút
Jeongeup (정읍)06:2823:031453 phút
Nonsan (논산)06:5021:49758 phút
Haengsin (행신)07:4922:49111 giờ 0 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:0923:39751 giờ 5 phút
Seodaegu (서대구)06:3923:39131 giờ 6 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)06:1423:35251 giờ 7 phút
Namwon (남원)06:2821:13141 giờ 20 phút
Gyeongsan (경산)06:1910:4921 giờ 24 phút
Gyeongju (경주)06:0922:14261 giờ 25 phút
Ulsan (울산)06:0923:09401 giờ 31 phút
Miryang (밀양)06:1922:19131 giờ 41 phút
Pohang (포항)06:1921:1991 giờ 44 phút
Mokpo (목포)06:2821:44161 giờ 45 phút
Busan (부산)06:0923:15521 giờ 53 phút
Suncheon (순천)06:2821:13141 giờ 53 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:1921:19122 giờ 7 phút
Gupo (구포)08:5022:1952 giờ 11 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:2821:13142 giờ 14 phút
Changwon (창원)09:4521:1952 giờ 16 phút
Masan (마산)06:1921:19132 giờ 22 phút
Jinju (진주)06:1921:19102 giờ 48 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.