Cheonanasan (천안아산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:14
Chuyến cuối (Ngày thường)23:35
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:28KTX-Sancheon 6031 giờ 14 phút29,800 won
06:2807:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 18 phút29,800 won
07:1908:37KTX-Sancheon 6051 giờ 18 phút29,800 won
07:5309:51KTX-Sancheon 4531 giờ 58 phút29,000 won
08:5510:09KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 14 phút29,800 won
10:1912:23Ktx 6512 giờ 4 phút28,900 won
10:2411:45KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 21 phút29,800 won
10:4311:58Ktx 4171 giờ 15 phút29,800 won
11:0012:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 16 phút29,800 won
11:1512:35KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 20 phút29,800 won
11:2912:43KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 14 phút29,800 won
12:4914:02KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 13 phút29,800 won
13:3014:42Ktx 4211 giờ 12 phút29,800 won
13:4315:06KTX-Sancheon 6171 giờ 23 phút29,800 won
15:1817:25KTX-Sancheon 4572 giờ 7 phút29,000 won
15:2816:46Ktx 4251 giờ 18 phút29,800 won
15:5417:12KTX-Sancheon 6211 giờ 18 phút29,800 won
17:1818:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 17 phút29,800 won
18:4019:54Ktx 6251 giờ 14 phút29,800 won
19:1120:31Ktx 4351 giờ 20 phút29,800 won
20:4922:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 18 phút29,800 won
21:4422:58KTX-Sancheon 6311 giờ 14 phút29,800 won
21:4923:44KTX-Sancheon 4611 giờ 55 phút29,000 won
23:0300:21KTX-Sancheon 4431 giờ 18 phút29,800 won
23:3500:42Ktx 6351 giờ 7 phút29,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:28KTX-Sancheon 6031 giờ 14 phút29,800 won
06:2807:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 18 phút29,800 won
07:1908:37KTX-Sancheon 6051 giờ 18 phút29,800 won
07:5309:51KTX-Sancheon 4531 giờ 58 phút29,000 won
08:5510:09KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 14 phút29,800 won
10:1912:23Ktx 6512 giờ 4 phút28,900 won
10:2411:45KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 21 phút29,800 won
10:4311:58Ktx 4171 giờ 15 phút29,800 won
11:0012:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 16 phút29,800 won
11:1512:35KTX-Sancheon 4711 giờ 20 phút29,800 won
11:2912:43KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 14 phút29,800 won
12:4914:02KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 13 phút29,800 won
13:3014:42Ktx 4211 giờ 12 phút29,800 won
13:4315:06KTX-Sancheon 6171 giờ 23 phút29,800 won
15:1817:25KTX-Sancheon 4572 giờ 7 phút29,000 won
15:2816:46Ktx 4251 giờ 18 phút29,800 won
15:5417:12KTX-Sancheon (A-type) 6411 giờ 18 phút29,800 won
17:1818:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 17 phút29,800 won
18:4019:54Ktx 6251 giờ 14 phút29,800 won
19:1120:31Ktx 4351 giờ 20 phút29,800 won
20:4922:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 18 phút29,800 won
21:4422:58KTX-Sancheon 6311 giờ 14 phút29,800 won
21:4923:44KTX-Sancheon 4611 giờ 55 phút29,000 won
21:4923:44KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 55 phút29,000 won
23:0300:21KTX-Sancheon 4431 giờ 18 phút29,800 won
23:3500:42Ktx 6351 giờ 7 phút29,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.