Cheonanasan (천안아산) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 10:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 26 phút | 27,400 won |
| 10:49 | 12:13 | Ktx 211 | 1 giờ 24 phút | 27,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 26 phút | 27,400 won |
| 10:49 | 12:13 | Ktx 211 | 1 giờ 24 phút | 27,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.