Cheonanasan (천안아산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:49
Chuyến cuối (Ngày thường)22:49
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4908:57KTX-Sancheon 4521 giờ 8 phút14,100 won
10:1711:27KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 10 phút14,200 won
10:1711:27KTX-Sancheon 5061 giờ 10 phút14,100 won
15:1916:27Ktx 4221 giờ 8 phút14,200 won
16:0717:07Ktx 401 giờ 0 phút14,200 won
16:3717:37Ktx 441 giờ 0 phút14,200 won
18:1219:17Ktx 5241 giờ 5 phút14,100 won
20:1721:18KTX-Sancheon (A-type) 2761 giờ 1 phút14,200 won
21:3822:43Ktx 701 giờ 5 phút14,200 won
22:4923:53KTX-Sancheon 4421 giờ 4 phút14,200 won
22:4923:53KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 4 phút14,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4908:57KTX-Sancheon 4521 giờ 8 phút14,100 won
07:4908:57KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 8 phút14,100 won
10:1711:27KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 10 phút14,200 won
10:1711:27KTX-Sancheon 5061 giờ 10 phút14,100 won
15:1916:27Ktx 4221 giờ 8 phút14,200 won
16:0717:07Ktx 401 giờ 0 phút14,200 won
16:3717:37Ktx 441 giờ 0 phút14,200 won
18:1219:17Ktx 5241 giờ 5 phút14,100 won
19:1620:18KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 2 phút14,100 won
21:3822:43Ktx 701 giờ 5 phút14,200 won
22:4923:53KTX-Sancheon 4421 giờ 4 phút14,200 won
22:4923:53KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 4 phút14,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.