Cheonanasan (천안아산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:49 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:49 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 10:17 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 10 phút | 14,200 won |
| 10:17 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 10 phút | 14,100 won |
| 15:19 | 16:27 | Ktx 422 | 1 giờ 8 phút | 14,200 won |
| 16:07 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 0 phút | 14,200 won |
| 16:37 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 0 phút | 14,200 won |
| 18:12 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 5 phút | 14,100 won |
| 20:17 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 276 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 21:38 | 22:43 | Ktx 70 | 1 giờ 5 phút | 14,200 won |
| 22:49 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 4 phút | 14,200 won |
| 22:49 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 4 phút | 14,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:49 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 07:49 | 08:57 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 10:17 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 10 phút | 14,200 won |
| 10:17 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 10 phút | 14,100 won |
| 15:19 | 16:27 | Ktx 422 | 1 giờ 8 phút | 14,200 won |
| 16:07 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 0 phút | 14,200 won |
| 16:37 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 0 phút | 14,200 won |
| 18:12 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 5 phút | 14,100 won |
| 19:16 | 20:18 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 1 giờ 2 phút | 14,100 won |
| 21:38 | 22:43 | Ktx 70 | 1 giờ 5 phút | 14,200 won |
| 22:49 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 4 phút | 14,200 won |
| 22:49 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 4 phút | 14,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.