Cheonanasan (천안아산) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 57 phút | 35,500 won |
| 07:19 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 56 phút | 35,400 won |
| 08:55 | 10:47 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 52 phút | 35,500 won |
| 10:24 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 59 phút | 35,500 won |
| 10:43 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 53 phút | 35,500 won |
| 11:00 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 50 phút | 35,400 won |
| 11:15 | 13:13 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 11:29 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 12:49 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 51 phút | 35,400 won |
| 13:30 | 15:15 | Ktx 421 | 1 giờ 45 phút | 35,500 won |
| 13:43 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 2 giờ 1 phút | 35,400 won |
| 15:28 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 56 phút | 35,500 won |
| 17:18 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 55 phút | 35,500 won |
| 19:11 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 20:49 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 56 phút | 35,500 won |
| 21:44 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 57 phút | 35,500 won |
| 07:19 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 56 phút | 35,400 won |
| 08:55 | 10:47 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 52 phút | 35,500 won |
| 10:24 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 59 phút | 35,500 won |
| 10:43 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 53 phút | 35,500 won |
| 11:00 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 50 phút | 35,400 won |
| 11:15 | 13:13 | KTX-Sancheon 471 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 11:29 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 12:49 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 51 phút | 35,400 won |
| 13:30 | 15:15 | Ktx 421 | 1 giờ 45 phút | 35,500 won |
| 13:43 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 2 giờ 1 phút | 35,400 won |
| 15:28 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 56 phút | 35,500 won |
| 17:18 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 55 phút | 35,500 won |
| 19:11 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 20:49 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 56 phút | 35,500 won |
| 21:44 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.