Cheonanasan (천안아산) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)23:39
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:46Ktx 51 giờ 7 phút25,200 won
09:4110:47KTX-Sancheon 3711 giờ 6 phút25,200 won
10:1411:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 7 phút25,200 won
10:1411:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 7 phút25,200 won
13:5515:06Ktx 1051 giờ 11 phút25,200 won
14:1415:20Ktx 2171 giờ 6 phút25,200 won
15:1416:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 7 phút25,200 won
18:4519:51Ktx 2251 giờ 6 phút25,200 won
19:2220:39Ktx 1091 giờ 17 phút25,200 won
21:3022:36KTX-Sancheon 1111 giờ 6 phút25,200 won
22:1923:26Ktx 1131 giờ 7 phút25,200 won
22:3923:46Ktx 811 giờ 7 phút25,200 won
23:3900:56Ktx 1371 giờ 17 phút25,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:46Ktx 51 giờ 7 phút25,200 won
09:4110:47KTX-Sancheon 3711 giờ 6 phút25,200 won
10:1411:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 7 phút25,200 won
10:1411:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 7 phút25,200 won
10:5412:05Ktx 1431 giờ 11 phút25,200 won
13:5515:06Ktx 1051 giờ 11 phút25,200 won
14:1415:20Ktx 2171 giờ 6 phút25,200 won
15:1416:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 7 phút25,200 won
18:4519:51Ktx 2251 giờ 6 phút25,200 won
19:2220:39Ktx 1091 giờ 17 phút25,200 won
21:3022:36Ktx 1831 giờ 6 phút25,200 won
22:1923:26Ktx 1131 giờ 7 phút25,200 won
22:3923:46Ktx 811 giờ 7 phút25,200 won
23:3900:56Ktx 1371 giờ 17 phút25,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.