Cheonanasan (천안아산) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:09
Số chuyến (Ngày thường)40
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0907:53Ktx 31 giờ 44 phút35,700 won
06:3508:07KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 32 phút35,700 won
06:3908:20Ktx 51 giờ 41 phút35,300 won
06:4408:27Ktx 71 giờ 43 phút35,700 won
07:2909:07KTX-Sancheon 3051 giờ 38 phút35,700 won
07:3909:16Ktx 111 giờ 37 phút35,700 won
07:4509:29Ktx 3071 giờ 44 phút35,700 won
08:3910:23Ktx 171 giờ 44 phút35,700 won
08:4510:29KTX-Sancheon 3131 giờ 44 phút35,700 won
09:4111:29KTX-Sancheon 3711 giờ 48 phút35,200 won
10:1412:01KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 47 phút35,300 won
10:2912:16KTX-Sancheon 3191 giờ 47 phút35,700 won
10:3912:23Ktx 251 giờ 44 phút35,700 won
11:0912:51Ktx 271 giờ 42 phút35,700 won
11:1913:03KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 44 phút35,700 won
11:3913:19Ktx 291 giờ 40 phút35,700 won
12:3914:19Ktx 311 giờ 40 phút35,700 won
12:5714:35KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 38 phút35,700 won
13:3415:16KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 42 phút35,700 won
14:0015:36Ktx 371 giờ 36 phút35,700 won
14:0515:43KTX-Sancheon 3311 giờ 38 phút35,700 won
15:0416:36KTX-Sancheon 3351 giờ 32 phút35,700 won
15:0916:49KTX-Sancheon 451 giờ 40 phút35,700 won
15:0916:49KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 40 phút35,700 won
15:3317:16KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 43 phút35,700 won
15:4017:23Ktx 471 giờ 43 phút35,700 won
16:5018:34Ktx 3431 giờ 44 phút35,700 won
17:2318:55Ktx 551 giờ 32 phút35,700 won
18:0419:48Ktx 591 giờ 44 phút35,700 won
18:3420:12Ktx 611 giờ 38 phút35,700 won
18:5920:43Ktx 3511 giờ 44 phút35,700 won
19:0620:51Ktx 651 giờ 45 phút35,700 won
19:1820:59KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 41 phút35,700 won
20:3022:01Ktx 3571 giờ 31 phút35,700 won
20:3922:15Ktx 711 giờ 36 phút35,700 won
21:0822:58KTX-Sancheon 3591 giờ 50 phút35,700 won
21:3523:13KTX-Sancheon 3611 giờ 38 phút35,700 won
21:3923:23Ktx 751 giờ 44 phút35,700 won
22:3900:20Ktx 811 giờ 41 phút35,300 won
23:0900:41Ktx 831 giờ 32 phút35,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0907:53Ktx 31 giờ 44 phút35,700 won
06:3508:07KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 32 phút35,700 won
06:3908:20Ktx 51 giờ 41 phút35,300 won
06:4408:27KTX-Sancheon 1411 giờ 43 phút35,700 won
07:2909:07KTX-Sancheon 3051 giờ 38 phút35,700 won
07:3909:16Ktx 111 giờ 37 phút35,700 won
07:4509:29Ktx 3071 giờ 44 phút35,700 won
08:3910:23Ktx 171 giờ 44 phút35,700 won
08:4510:29KTX-Sancheon 3131 giờ 44 phút35,700 won
09:4111:29KTX-Sancheon 3711 giờ 48 phút35,200 won
10:1412:01KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 47 phút35,300 won
10:2912:16KTX-Sancheon 3191 giờ 47 phút35,700 won
10:3912:23Ktx 251 giờ 44 phút35,700 won
11:0912:51Ktx 271 giờ 42 phút35,700 won
11:1913:03KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 44 phút35,700 won
11:3913:19Ktx 291 giờ 40 phút35,700 won
12:3914:19Ktx 311 giờ 40 phút35,700 won
12:5714:35KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 38 phút35,700 won
13:3415:16KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 42 phút35,700 won
14:0015:36Ktx 371 giờ 36 phút35,700 won
14:0515:43KTX-Sancheon 3311 giờ 38 phút35,700 won
15:0416:36KTX-Sancheon 3351 giờ 32 phút35,700 won
15:0916:49KTX-Sancheon 451 giờ 40 phút35,700 won
15:3317:16KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 43 phút35,700 won
15:4017:23Ktx 471 giờ 43 phút35,700 won
16:5018:34Ktx 3431 giờ 44 phút35,700 won
17:2318:55Ktx 551 giờ 32 phút35,700 won
18:0419:48Ktx 591 giờ 44 phút35,700 won
18:3420:12Ktx 611 giờ 38 phút35,700 won
18:5920:43Ktx 3511 giờ 44 phút35,700 won
19:0620:51Ktx 651 giờ 45 phút35,700 won
19:1820:59KTX-Sancheon 40531 giờ 41 phút35,700 won
19:3521:08KTX-Sancheon 3771 giờ 33 phút35,700 won
19:3921:15Ktx 1531 giờ 36 phút35,700 won
20:3022:01Ktx 3571 giờ 31 phút35,700 won
20:3922:15Ktx 711 giờ 36 phút35,700 won
21:0822:58Ktx 40591 giờ 50 phút35,700 won
21:3523:13KTX-Sancheon 3611 giờ 38 phút35,700 won
21:3923:23Ktx 751 giờ 44 phút35,700 won
22:3900:20Ktx 811 giờ 41 phút35,300 won
23:0900:41Ktx 831 giờ 32 phút35,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.