Cheonanasan (천안아산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:00
Chuyến cuối (Ngày thường)22:49
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0007:42KTX-Sancheon (B-type) 40242 phút12,500 won
07:4908:31KTX-Sancheon 45242 phút12,500 won
08:2809:10Ktx 50442 phút12,500 won
08:4309:25Ktx 46442 phút13,700 won
10:1710:59KTX-Sancheon (A-type) 40842 phút12,500 won
10:1710:59KTX-Sancheon 50642 phút12,500 won
12:4413:26KTX-Sancheon (A-type) 41642 phút12,500 won
12:4413:26KTX-Sancheon 51042 phút12,500 won
12:5713:41Ktx 41844 phút12,500 won
14:2615:03Ktx 51237 phút12,500 won
14:3115:12KTX-Sancheon (B-type) 45641 phút12,500 won
15:1515:52KTX-Sancheon (B-type) 42037 phút12,500 won
15:1515:52KTX-Sancheon (B-type) 51637 phút12,500 won
15:1916:01Ktx 42242 phút12,500 won
17:3918:16Ktx 43037 phút12,500 won
18:1218:49Ktx 52437 phút12,500 won
18:5519:36KTX-Sancheon 46641 phút12,500 won
18:5519:36KTX-Sancheon (A-type) 52641 phút12,500 won
19:5920:42KTX-Sancheon 46043 phút12,500 won
20:0420:46Ktx 43442 phút12,500 won
21:5922:41KTX-Sancheon 46242 phút13,700 won
22:1222:54KTX-Sancheon 44042 phút12,500 won
22:1222:54KTX-Sancheon (A-type) 944042 phút12,500 won
22:4923:26KTX-Sancheon 44237 phút12,500 won
22:4923:26KTX-Sancheon (B-type) 53237 phút12,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0007:42KTX-Sancheon (B-type) 40242 phút12,500 won
07:4908:31KTX-Sancheon 45242 phút12,500 won
07:4908:31KTX-Sancheon (B-type) 945242 phút12,500 won
08:2809:10Ktx 50442 phút12,500 won
08:4309:25Ktx 46442 phút13,700 won
10:1710:59KTX-Sancheon (A-type) 40842 phút12,500 won
10:1710:59KTX-Sancheon 50642 phút12,500 won
11:5412:36KTX-Sancheon (A-type) 58242 phút12,500 won
12:4413:26KTX-Sancheon (A-type) 41642 phút12,500 won
12:4413:26KTX-Sancheon 51042 phút12,500 won
12:5713:41Ktx 41844 phút12,500 won
14:2615:03Ktx 51237 phút12,500 won
14:3115:12KTX-Sancheon (B-type) 45641 phút12,500 won
14:3115:12KTX-Sancheon (B-type) 58441 phút12,500 won
15:1515:52KTX-Sancheon (B-type) 42037 phút12,500 won
15:1515:52KTX-Sancheon (B-type) 51637 phút12,500 won
15:1916:01Ktx 42242 phút12,500 won
17:3918:16Ktx 43037 phút12,500 won
18:1218:49Ktx 52437 phút12,500 won
18:5519:36KTX-Sancheon 46641 phút12,500 won
18:5519:36KTX-Sancheon (A-type) 52641 phút12,500 won
19:1619:53KTX-Sancheon (A-type) 56437 phút12,500 won
19:5920:42KTX-Sancheon (B-type) 49243 phút12,500 won
19:5920:42KTX-Sancheon 58843 phút12,500 won
20:0420:46Ktx 43442 phút12,500 won
21:1221:54KTX-Sancheon (A-type) 47442 phút12,500 won
21:5922:41Ktx 46242 phút13,700 won
22:1222:54Ktx 45042 phút12,500 won
22:4923:26KTX-Sancheon 44237 phút12,500 won
22:4923:26KTX-Sancheon (B-type) 53237 phút12,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.