Cheongdo (청도) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Cheongdo (청도) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)23:41
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3007:40ITX-Saemaeul 11411 giờ 10 phút7,700 won
07:3608:48ITX-Maum 11431 giờ 12 phút7,700 won
07:5108:57Mugunghwa 11911 giờ 6 phút7,700 won
09:0910:13Mugunghwa 11931 giờ 4 phút7,700 won
09:4310:46Mugunghwa 11951 giờ 3 phút7,700 won
10:1211:09ITX-Saemaeul 100157 phút7,700 won
11:4112:53Mugunghwa 11511 giờ 12 phút7,700 won
12:0013:04Mugunghwa 11531 giờ 4 phút7,700 won
12:3713:43Mugunghwa 11551 giờ 6 phút7,700 won
12:4713:38ITX-Maum 100751 phút7,700 won
15:0916:21ITX-Maum 11311 giờ 12 phút7,700 won
16:0316:54ITX-Saemaeul 101351 phút7,700 won
16:1117:07ITX-Maum 114556 phút7,700 won
16:3117:27ITX-Maum 101556 phút7,700 won
17:4518:57Mugunghwa 11571 giờ 12 phút7,700 won
17:5418:45ITX-Saemaeul 101751 phút7,700 won
18:3919:50Mugunghwa 11591 giờ 11 phút7,700 won
19:0720:09Mugunghwa 11611 giờ 2 phút7,700 won
20:4921:52Mugunghwa 11971 giờ 3 phút7,700 won
21:1522:11ITX-Saemaeul 102356 phút7,700 won
22:1423:13Mugunghwa 116359 phút7,700 won
23:4100:31ITX-Maum 113350 phút7,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3007:40ITX-Saemaeul 11411 giờ 10 phút7,700 won
07:3608:48ITX-Maum 11431 giờ 12 phút7,700 won
07:5108:57Mugunghwa 11911 giờ 6 phút7,700 won
09:0910:13Mugunghwa 11931 giờ 4 phút7,700 won
09:4310:46Mugunghwa 11951 giờ 3 phút7,700 won
10:1211:09ITX-Saemaeul 100157 phút7,700 won
11:4112:53Mugunghwa 11511 giờ 12 phút7,700 won
12:0013:04Mugunghwa 11531 giờ 4 phút7,700 won
12:3713:43Mugunghwa 11551 giờ 6 phút7,700 won
12:4713:38ITX-Maum 100751 phút7,700 won
15:0916:21ITX-Maum 11311 giờ 12 phút7,700 won
16:0316:54ITX-Saemaeul 101351 phút7,700 won
16:1117:07ITX-Maum 114556 phút7,700 won
16:3117:27ITX-Maum 101556 phút7,700 won
17:4518:57Mugunghwa 11571 giờ 12 phút7,700 won
17:5418:45ITX-Saemaeul 101751 phút7,700 won
18:3919:50Mugunghwa 11591 giờ 11 phút7,700 won
19:0720:09Mugunghwa 11611 giờ 2 phút7,700 won
20:4921:52Mugunghwa 11971 giờ 3 phút7,700 won
21:1522:11ITX-Saemaeul 102356 phút7,700 won
22:1423:13Mugunghwa 116359 phút7,700 won
23:4100:31ITX-Maum 113350 phút7,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.