Cheongdo (청도) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 10 phút | 7,700 won |
| 07:36 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 07:51 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 09:09 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 4 phút | 7,700 won |
| 09:43 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 3 phút | 7,700 won |
| 10:12 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 57 phút | 7,700 won |
| 11:41 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 12:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 7,700 won |
| 12:37 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 12:47 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 51 phút | 7,700 won |
| 15:09 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 16:03 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 51 phút | 7,700 won |
| 16:11 | 17:07 | ITX-Maum 1145 | 56 phút | 7,700 won |
| 16:31 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 56 phút | 7,700 won |
| 17:45 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 17:54 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 51 phút | 7,700 won |
| 18:39 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 11 phút | 7,700 won |
| 19:07 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 2 phút | 7,700 won |
| 20:49 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 3 phút | 7,700 won |
| 21:15 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 56 phút | 7,700 won |
| 22:14 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 59 phút | 7,700 won |
| 23:41 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 50 phút | 7,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 10 phút | 7,700 won |
| 07:36 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 07:51 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 09:09 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 4 phút | 7,700 won |
| 09:43 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 3 phút | 7,700 won |
| 10:12 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 57 phút | 7,700 won |
| 11:41 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 12:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 7,700 won |
| 12:37 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 12:47 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 51 phút | 7,700 won |
| 15:09 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 16:03 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 51 phút | 7,700 won |
| 16:11 | 17:07 | ITX-Maum 1145 | 56 phút | 7,700 won |
| 16:31 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 56 phút | 7,700 won |
| 17:45 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 12 phút | 7,700 won |
| 17:54 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 51 phút | 7,700 won |
| 18:39 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 11 phút | 7,700 won |
| 19:07 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 2 phút | 7,700 won |
| 20:49 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 3 phút | 7,700 won |
| 21:15 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 56 phút | 7,700 won |
| 22:14 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 59 phút | 7,700 won |
| 23:41 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 50 phút | 7,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.