Busan (부산) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:20
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2006:28Mugunghwa 11521 giờ 8 phút7,700 won
06:2607:15ITX-Saemaeul 100449 phút7,700 won
06:3007:37Mugunghwa 11541 giờ 7 phút7,700 won
07:3108:36ITX-Maum 11321 giờ 5 phút7,700 won
08:1909:15ITX-Saemaeul 100856 phút7,700 won
08:5210:00Mugunghwa 11921 giờ 8 phút7,700 won
09:4210:47Mugunghwa 11561 giờ 5 phút7,700 won
10:2111:26Mugunghwa 11581 giờ 5 phút7,700 won
11:5612:49ITX-Saemaeul 101053 phút7,700 won
12:1413:26ITX-Maum 11421 giờ 12 phút7,700 won
12:3313:39Mugunghwa 11601 giờ 6 phút7,700 won
13:0714:04ITX-Saemaeul 101257 phút7,700 won
13:3414:32Mugunghwa 116258 phút7,700 won
14:4215:34ITX-Maum 101452 phút7,700 won
15:2916:27Mugunghwa 116458 phút7,700 won
16:0817:16Mugunghwa 11941 giờ 8 phút7,700 won
17:2718:18ITX-Saemaeul 102051 phút7,700 won
18:1519:23Mugunghwa 11661 giờ 8 phút7,700 won
18:2719:18ITX-Maum 113451 phút7,700 won
18:4719:58ITX-Maum 11441 giờ 11 phút
20:0121:07ITX-Maum 11361 giờ 6 phút7,700 won
20:5522:06Mugunghwa 11961 giờ 11 phút7,700 won
22:5023:45ITX-Saemaeul 114655 phút7,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2006:28Mugunghwa 11521 giờ 8 phút7,700 won
06:2607:15ITX-Saemaeul 100449 phút7,700 won
06:3007:37Mugunghwa 11541 giờ 7 phút7,700 won
07:3108:36ITX-Maum 11321 giờ 5 phút7,700 won
08:1909:15ITX-Saemaeul 100856 phút7,700 won
08:5210:00Mugunghwa 11921 giờ 8 phút7,700 won
09:4210:47Mugunghwa 11561 giờ 5 phút7,700 won
10:2111:26Mugunghwa 11581 giờ 5 phút7,700 won
11:5612:49ITX-Saemaeul 101053 phút7,700 won
12:1413:26ITX-Maum 11421 giờ 12 phút7,700 won
12:3313:39Mugunghwa 11601 giờ 6 phút7,700 won
13:0714:04ITX-Saemaeul 101257 phút7,700 won
13:3414:32Mugunghwa 116258 phút7,700 won
14:4215:34ITX-Maum 101452 phút7,700 won
15:2916:27Mugunghwa 116458 phút7,700 won
16:0817:16Mugunghwa 11941 giờ 8 phút7,700 won
17:2718:18ITX-Saemaeul 102051 phút7,700 won
18:1519:23Mugunghwa 11661 giờ 8 phút7,700 won
18:2719:18ITX-Maum 113451 phút7,700 won
18:4719:58ITX-Maum 11441 giờ 11 phút
20:0121:07ITX-Maum 11361 giờ 6 phút7,700 won
20:5522:06Mugunghwa 11961 giờ 11 phút7,700 won
22:5023:45ITX-Saemaeul 114655 phút7,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.