Cheongdo (청도) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Cheongdo (청도) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:29
Chuyến cuối (Ngày thường)22:07
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2909:08Mugunghwa 11522 giờ 39 phút18,800 won
07:1609:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 4 phút18,800 won
07:3810:08Mugunghwa 11542 giờ 30 phút18,800 won
08:3711:05ITX-Maum 11322 giờ 28 phút18,800 won
09:1711:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 12 phút18,800 won
09:3111:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 7 phút18,800 won
10:0112:40Mugunghwa 11922 giờ 39 phút18,800 won
10:4813:26Mugunghwa 11562 giờ 38 phút18,800 won
11:2713:55Mugunghwa 11582 giờ 28 phút18,800 won
12:5015:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 14 phút18,800 won
13:4016:06Mugunghwa 11602 giờ 26 phút18,800 won
14:0916:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 11 phút18,800 won
15:3517:47ITX-Maum 10142 giờ 12 phút18,800 won
17:1819:48Mugunghwa 11942 giờ 30 phút18,800 won
18:1920:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 16 phút18,800 won
19:1921:26ITX-Maum 11342 giờ 7 phút18,800 won
19:2421:47Mugunghwa 11662 giờ 23 phút18,800 won
21:0823:27ITX-Maum 11362 giờ 19 phút18,800 won
22:0700:35Mugunghwa 11962 giờ 28 phút18,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2909:08Mugunghwa 11522 giờ 39 phút18,800 won
07:1609:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 4 phút18,800 won
07:3810:08Mugunghwa 11542 giờ 30 phút18,800 won
08:3711:05ITX-Maum 11322 giờ 28 phút18,800 won
09:1711:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 12 phút18,800 won
09:3111:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 7 phút18,800 won
10:0112:40Mugunghwa 11922 giờ 39 phút18,800 won
10:4813:26Mugunghwa 11562 giờ 38 phút18,800 won
11:2713:55Mugunghwa 11582 giờ 28 phút18,800 won
12:5015:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 14 phút18,800 won
13:4016:06Mugunghwa 11602 giờ 26 phút18,800 won
14:0916:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 11 phút18,800 won
14:3317:13Mugunghwa 11622 giờ 40 phút18,800 won
15:3517:47ITX-Maum 10142 giờ 12 phút18,800 won
17:1819:48Mugunghwa 11942 giờ 30 phút18,800 won
18:1920:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 16 phút18,800 won
19:1921:26ITX-Maum 11342 giờ 7 phút18,800 won
19:2421:47Mugunghwa 11662 giờ 23 phút18,800 won
21:0823:27ITX-Maum 11362 giờ 19 phút18,800 won
22:0700:35Mugunghwa 11962 giờ 28 phút18,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.