Daejeon (대전) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)21:20
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất2 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:50Mugunghwa 11912 giờ 28 phút18,800 won
06:2809:04Mugunghwa 11932 giờ 36 phút18,800 won
07:1509:42Mugunghwa 11952 giờ 27 phút18,800 won
07:5310:11ITX-Saemaeul 10012 giờ 18 phút18,800 won
08:5911:36Mugunghwa 11512 giờ 37 phút18,800 won
09:2811:59Mugunghwa 11532 giờ 31 phút18,800 won
10:0412:35Mugunghwa 11552 giờ 31 phút18,800 won
10:4012:45ITX-Maum 10072 giờ 5 phút18,800 won
12:4415:08ITX-Maum 11312 giờ 24 phút18,800 won
13:5616:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 6 phút18,800 won
14:1616:30ITX-Maum 10152 giờ 14 phút18,800 won
15:0617:44Mugunghwa 11572 giờ 38 phút18,800 won
15:4317:53ITX-Saemaeul 10172 giờ 10 phút18,800 won
16:0818:38Mugunghwa 11592 giờ 30 phút18,800 won
16:5019:06Mugunghwa 11612 giờ 16 phút18,800 won
18:0220:48Mugunghwa 11972 giờ 46 phút18,800 won
18:5321:13ITX-Saemaeul 10232 giờ 20 phút18,800 won
19:3922:12Mugunghwa 11632 giờ 33 phút18,800 won
21:2023:40ITX-Maum 11332 giờ 20 phút18,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:50Mugunghwa 11912 giờ 28 phút18,800 won
06:2809:04Mugunghwa 11932 giờ 36 phút18,800 won
07:1509:42Mugunghwa 11952 giờ 27 phút18,800 won
07:5310:11ITX-Saemaeul 10012 giờ 18 phút18,800 won
08:5911:36Mugunghwa 11512 giờ 37 phút18,800 won
09:2811:59Mugunghwa 11532 giờ 31 phút18,800 won
10:0412:35Mugunghwa 11552 giờ 31 phút18,800 won
10:4012:45ITX-Maum 10072 giờ 5 phút18,800 won
12:4415:08ITX-Maum 11312 giờ 24 phút18,800 won
13:5616:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 6 phút18,800 won
14:1616:30ITX-Maum 10152 giờ 14 phút18,800 won
15:0517:44Mugunghwa 11572 giờ 39 phút18,800 won
15:4317:53ITX-Saemaeul 10172 giờ 10 phút18,800 won
16:0818:38Mugunghwa 11592 giờ 30 phút18,800 won
16:5019:06Mugunghwa 11612 giờ 16 phút18,800 won
18:0320:48Mugunghwa 11972 giờ 45 phút18,800 won
18:5321:13ITX-Saemaeul 10232 giờ 20 phút18,800 won
19:3922:12Mugunghwa 11632 giờ 33 phút18,800 won
21:2023:40ITX-Maum 11332 giờ 20 phút18,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.